| 162.401 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng Bức Tường Xanh |
1 |
0 |
| 162.402 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECOMEN HOLDING |
1 |
0 |
| 162.403 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ du lịch Đất Nam |
1 |
1 |
| 162.404 | Công ty cổ phần Tập đoàn Muối Miền Nam |
1 |
1 |
| 162.405 | Công ty TNHH bánh kẹo Hồng Hà Hà Nội, Cơ sở sản xuất bánh cao cấp Hồng Hà(VN) |
1 |
1 |
| 162.406 | Cơ sở Vĩ Long |
1 |
1 |
| 162.407 | LCK IMPORTS PTY LTD |
1 |
1 |
| 162.408 | Nguyễn Vương Nhật |
1 |
1 |
| 162.409 | Công ty TNHH thương mại XNK Ngô Gia |
1 |
1 |
| 162.410 | Nguyễn ái Minh Đạo |
1 |
1 |
| 162.411 | TRẦN THỊ THÙY CHINH |
1 |
0 |
| 162.412 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Kiên |
1 |
0 |
| 162.413 | Advance Magazine Publishers, Inc., ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), THE FAIRCHILD BRIDAL GROUP INC.(US) |
1 |
1 |
| 162.414 | Công ty trách nhiệm hữu hạn phần mềm truyền thông mạng Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.415 | Công ty TNHH LIPSTICK BOX |
1 |
0 |
| 162.416 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Huynh Đệ Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.417 | Hộ kinh doanh M-O-R-N-I-N-G H-O-U-S-E |
1 |
1 |
| 162.418 | Công ty cổ phần máy xây dựng và thủy nông Đông Dương |
1 |
1 |
| 162.419 | Viện Nghiên cứu Đời sống Xã hội |
1 |
0 |
| 162.420 | Công ty cổ phần thanh toán Fastpay Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.421 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May(VN), KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 162.422 | TRẦN MINH ANH |
1 |
0 |
| 162.423 | Công ty cổ phần vận tải chiều về Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.424 | Công ty TNHH Serim Việt Nam |
1 |
1 |
| 162.425 | Công ty luật TNHH Dân Trí |
1 |
1 |
| 162.426 | Trần Xuân Nhượng |
1 |
1 |
| 162.427 | BÙI QUANG TRUNG |
1 |
1 |
| 162.428 | Athena Tableware HK Limited |
1 |
1 |
| 162.429 | Công ty TNHH The Hideout |
1 |
1 |
| 162.430 | Hộ kinh doanh bánh ngon Cucina |
1 |
1 |
| 162.431 | Công ty cổ phần Tập đoàn Bắc Thăng Long |
1 |
1 |
| 162.432 | Công ty TNHH một thành viên Thăng Nhật Linh |
1 |
0 |
| 162.433 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Năng Động Việt |
1 |
1 |
| 162.434 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất và thương mại Kha Lập Thành |
1 |
1 |
| 162.435 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Ba Rốc Cô |
1 |
1 |
| 162.436 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARIAN |
1 |
0 |
| 162.437 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Phú Thuận |
1 |
1 |
| 162.438 | Công ty TNHH hoa rừng Đà Lạt |
1 |
0 |
| 162.439 | Hoàng Nhật Huy |
1 |
1 |
| 162.440 | Công ty TNHH may Đăng Khoa |
1 |
1 |
| 162.441 | SHENZHEN TOPMAY ELECTRONIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.442 | Công ty TNHH một thành viên Ba Sang Đăk Nông |
1 |
0 |
| 162.443 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAI ANH |
1 |
0 |
| 162.444 | Công ty TNHH trang thiết bị y tế Hưng Phát |
1 |
1 |
| 162.445 | Công ty TNHH Xây Dựng Tiến Thành |
1 |
1 |
| 162.446 | HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED. (VG) |
1 |
1 |
| 162.447 | Trần Triệu Huân |
1 |
1 |
| 162.448 | PCA IP SERVICES LIMITED, Eastspring Investments (Hong Kong) Limited(CN) |
1 |
1 |
| 162.449 | Công ty TNHH Sài Gòn Tiles |
1 |
1 |
| 162.450 | Đặng Ngọc Hân |
1 |
0 |