| 158.201 | Công ty TNHH Medipharusa |
1 |
0 |
| 158.202 | YU, CHENXIA |
1 |
0 |
| 158.203 | Công ty nước giải khát Chương Dương.(VN), Công ty cổ phần nước giải khát Chương Dương |
1 |
1 |
| 158.204 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vi Na Đại Việt |
1 |
0 |
| 158.205 | THE GOOD CAFE PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 158.206 | SMILEGATE, INC.(KR), SMILEGATE Entertainment, INC. |
1 |
1 |
| 158.207 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Vina Decor |
1 |
0 |
| 158.208 | Nguyễn Diệp Chi |
1 |
0 |
| 158.209 | YOON JEE NA |
1 |
0 |
| 158.210 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Huy Hoàng |
1 |
1 |
| 158.211 | Ngô Hương Dung |
1 |
1 |
| 158.212 | Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.213 | Công ty TNHH phân bón VENUS Hoa Kỳ |
1 |
0 |
| 158.214 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI 3S LOGISTICS |
1 |
1 |
| 158.215 | HANWITH Information Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 158.216 | HOÀNG THỊ HUỆ |
1 |
0 |
| 158.217 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu VINFRUITS |
1 |
0 |
| 158.218 | Phạm Công Tính |
1 |
1 |
| 158.219 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.220 | HỘ KINH DOANH BÁNH TRÁNG GẠO XỨ QUẢNG |
1 |
0 |
| 158.221 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ nhà hàng Hương Phố |
1 |
1 |
| 158.222 | Cơ sở sản xuất thực phẩm Liên Xuân (LIXA) |
1 |
1 |
| 158.223 | Công ty cổ phần DVTM Đan Chi |
1 |
0 |
| 158.224 | Cơ sở Triệu Vương Thành.(VN), Cơ sở Triệu Vương Thành |
1 |
1 |
| 158.225 | Công ty cổ phần Nguyễn Phúc Thế Gia |
1 |
1 |
| 158.226 | Lâm Thị Hạnh Yến |
1 |
1 |
| 158.227 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Tuyết |
1 |
0 |
| 158.228 | Cơ sở Trần Văn Thọ. |
1 |
1 |
| 158.229 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ SUPERHOR VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 158.230 | Công ty cổ phần yến sào Khang Long |
1 |
0 |
| 158.231 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nguyễn Kim Hoa, Cơ sở Kim Hoa(VN) |
1 |
1 |
| 158.232 | Công ty cổ phần BEEFAS |
1 |
0 |
| 158.233 | Công ty TNHH Tiến Phú(VN), Nguyễn Thị ánh Nguyệt |
1 |
1 |
| 158.234 | Trung tâm khoa học, công nghệ môi trường và phát triển (CENTECD). |
1 |
1 |
| 158.235 | Shenzhen New-Bund Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.236 | BEISIKS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.237 | Hợp tác xã nông nghiệp Tân Phú Quý |
1 |
0 |
| 158.238 | Thái Thụy Trân Trân |
1 |
1 |
| 158.239 | Công ty cổ phần thương mại vận tải Nhật Minh |
1 |
1 |
| 158.240 | ĐỖ THỊ THANH MẾN |
1 |
1 |
| 158.241 | CAMEL PRECISION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.242 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ hàng hải công nghiệp Philips |
1 |
0 |
| 158.243 | HỘ KINH DOANH TRÀ SÂM ĐẤT CÔN ĐẢO |
1 |
1 |
| 158.244 | Công ty TNHH máy tính Kỷ Nguyên |
1 |
1 |
| 158.245 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn D.P.T |
1 |
1 |
| 158.246 | Kim Sungjin |
1 |
1 |
| 158.247 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu City Moon |
1 |
1 |
| 158.248 | Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA, Công ty trách nhiệm hữu hạn HIKOSEN CARA(VN) |
1 |
1 |
| 158.249 | Hộ kinh doanh Hoàng Huyền (Bà Sửu) |
1 |
1 |
| 158.250 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÁI BAMBO |
1 |
0 |