| 158.101 | Hộ kinh doanh Đoàn Ngọc Luyến |
1 |
1 |
| 158.102 | Công ty TNHH LIVEBOLD |
1 |
1 |
| 158.103 | MEDICLARE Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.104 | Hộ kinh doanh tiệm trà Xuân Phát |
1 |
1 |
| 158.105 | Công ty TNHH điện máy gia dụng Techhome+ |
1 |
0 |
| 158.106 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Đèn Sài Gòn |
1 |
0 |
| 158.107 | CONDA GROUP USA LLC. |
1 |
1 |
| 158.108 | LOJAS RENNER S.A |
1 |
0 |
| 158.109 | Hoàng Thị Phèn |
1 |
1 |
| 158.110 | Công ty cổ phần TECHFOOD |
1 |
1 |
| 158.111 | Attiamour Biotechnology (Shenzhen) Co., Ltd |
1 |
1 |
| 158.112 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO . , LTD) |
1 |
0 |
| 158.113 | Công ty cổ phần quảng cáo và truyền thông Tràng An |
1 |
0 |
| 158.114 | CÔNG TY TNHH JOOHEE MEDICAL CLINIC |
1 |
0 |
| 158.115 | Hộ kinh doanh Trần Thị Ngọc Bích - nhà nghỉ Bầu Trời Xanh |
1 |
0 |
| 158.116 | Công ty TNHH sản xuất thương mại An Lập, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Bách Việt(VN) |
1 |
1 |
| 158.117 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoa Đào |
1 |
0 |
| 158.118 | Lương Thị Ngát |
1 |
0 |
| 158.119 | Lee Foods Company Limited |
1 |
1 |
| 158.120 | Jetaine Corporation Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 158.121 | Mingzhao Xu |
1 |
0 |
| 158.122 | Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng khách sạn Hoàng Yến |
1 |
1 |
| 158.123 | DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED.(GB), DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED |
1 |
1 |
| 158.124 | Công ty cổ phần thương mại xây dựng Tiến Dũng |
1 |
0 |
| 158.125 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG SANSHENG |
1 |
0 |
| 158.126 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thế Giới Mốt Thời Trang |
1 |
0 |
| 158.127 | Nguyễn Hoàng Kha, Lâm Thành Kim |
1 |
1 |
| 158.128 | LÒ MARTIN |
1 |
1 |
| 158.129 | Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Vĩnh Long, Công ty lương thực thực phẩm Vĩnh Long(VN) |
1 |
1 |
| 158.130 | Lưu Việt Bắc |
1 |
0 |
| 158.131 | Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại GREEN TECH |
1 |
1 |
| 158.132 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng đô thị Hà Nội |
1 |
1 |
| 158.133 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phú Công Minh |
1 |
1 |
| 158.134 | Công ty cổ phần dịch vụ Vân Sơn |
1 |
1 |
| 158.135 | Công ty TNHH Châu Anh Jewelry |
1 |
1 |
| 158.136 | Công ty cổ phần tập đoàn Ngọc Hùng - NHG |
1 |
0 |
| 158.137 | Tổ hợp tác sản xuất lúa giống Đa Lộc 1 |
1 |
1 |
| 158.138 | Công ty cổ phần nông nghiệp công nghệ cao Hiếu Nhân |
1 |
1 |
| 158.139 | NEC SOFT, LTD., NEC SOFT, LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 158.140 | WENG, Jiamin |
1 |
1 |
| 158.141 | Công ty TNHH chăm sóc nhà Quốc Tế |
1 |
1 |
| 158.142 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Chấn Cường |
1 |
0 |
| 158.143 | Đào Thị Huệ |
1 |
0 |
| 158.144 | Trại dế Thanh Tùng |
1 |
1 |
| 158.145 | ĐẶNG VĂN TRỌNG |
1 |
0 |
| 158.146 | Công ty cổ phần đông trùng hạ thảo HP Long An |
1 |
0 |
| 158.147 | Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Trí Nghĩa, Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2(VN), Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Trí Nghĩa(VN) |
1 |
1 |
| 158.148 | FOSHAN MAIFENG ELECTRIC APPLIANCE TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.149 | Foshan Woshi Home Furnishings Co., Ltd |
1 |
0 |
| 158.150 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại - sản xuất - xuất nhập khẩu Triệu ích |
1 |
0 |