| 120.351 | Công ty TNHH EYELASH KINGMAKER |
2 |
2 |
| 120.352 | A Lăng Tuyến |
2 |
2 |
| 120.353 | NAM HENG TEXTILES PTE LTD |
2 |
1 |
| 120.354 | Công ty sản xuất vật liệu xây dựng Phú Yên |
2 |
1 |
| 120.355 | Công ty TNHH thương mại Gạo Hoa Lúa |
2 |
1 |
| 120.356 | CÔNG TY TNHH PHÁT NAM HƯNG |
2 |
2 |
| 120.357 | Công ty TNHH CHRONOSOFT Đông Dương |
2 |
1 |
| 120.358 | Nguyễn Hoàng Chiêu |
2 |
0 |
| 120.359 | Công ty cổ phần công nghệ Thiệp Hợp |
2 |
0 |
| 120.360 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại SNAKE Việt |
2 |
2 |
| 120.361 | Lê Quốc Trung |
2 |
1 |
| 120.362 | Công ty cổ phần TAKAHANA Việt Nhật |
2 |
1 |
| 120.363 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Huynh Đệ Tề Hùng |
2 |
1 |
| 120.364 | AATPR Industry Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.365 | THE BABCOCK and WILCOX COMPANY(US), The Babcock & Wilcox Company(US), Babcock & Wilcox Power Generation Group, Inc.(US), THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US), The Babcock & Wilcox Company |
2 |
2 |
| 120.366 | Cơ sở Kim Điền |
2 |
2 |
| 120.367 | Hộ kinh doanh Steeler |
2 |
1 |
| 120.368 | His Majesty the King in right of Canada as represented by the Minister for International Trade |
2 |
1 |
| 120.369 | Kim Yong Su |
2 |
2 |
| 120.370 | SICHUAN ZHANGFEI BEEF CO., LTD. |
2 |
1 |
| 120.371 | Orica Australia Pty Ltd(AU), DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD |
2 |
2 |
| 120.372 | Công ty TNHH Thien An Dds Health |
2 |
1 |
| 120.373 | CÔNG TY TNHH C-STORE VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 120.374 | Công ty cổ phần thuốc và chăm sóc sức khỏe ABV, Công ty TNHH quốc tế BONNIE |
2 |
0 |
| 120.375 | Công ty trách nhiệm hữu hạn khóa Hiệp Phát(VN), Trần Thu Hương |
2 |
2 |
| 120.376 | Công ty cổ phần quản lý điểm đến Châu Á |
2 |
2 |
| 120.377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG BÁCH ĐIỀN |
2 |
1 |
| 120.378 | Công ty cổ phần hệ thống thiết bị gia đình Tiên Tiến |
2 |
1 |
| 120.379 | Lữ Kim Uyên |
2 |
2 |
| 120.380 | Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long (VN), Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long |
2 |
2 |
| 120.381 | Công ty cổ phần tư vấn nhân sự Nguồn Lực Việt |
2 |
0 |
| 120.382 | NINGBO JIDE ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD |
2 |
2 |
| 120.383 | GENNIE'S FASHION GROUP INC., Jeanne's Fashion Co.(TW) |
2 |
2 |
| 120.384 | I-Rocks Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.385 | EQT PARTNERS ASIA PTE. LTD. |
2 |
0 |
| 120.386 | Nguyễn Thị Diệu Thâm |
2 |
2 |
| 120.387 | GAO, JINBO |
2 |
2 |
| 120.388 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG MỚI |
2 |
2 |
| 120.389 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP MINH LONG |
2 |
0 |
| 120.390 | Công ty cổ phần VIETNAM DELI |
2 |
0 |
| 120.391 | Hợp tác xã Đại An |
2 |
1 |
| 120.392 | Công ty cổ phần đầu tư và tư vấn doanh nghiệp VNS |
2 |
0 |
| 120.393 | Công ty TNHH Đông An |
2 |
1 |
| 120.394 | Vương Đình Giáo |
2 |
0 |
| 120.395 | Chongqing Qiulong Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 120.396 | Ngân hàng thương mại cổ phần dầu khí Toàn Cầu |
2 |
2 |
| 120.397 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Phố Thời Trang, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Thành Phố Thời Trang(VN), Công ty TNHH thời trang I.O.I.O(VN) |
2 |
2 |
| 120.398 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hoàng Nguyễn |
2 |
0 |
| 120.399 | YUAN Huasheng |
2 |
1 |
| 120.400 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất nam dược Trinh Nguyên |
2 |
1 |