| 120.251 | Công ty TNHH đầu tư thương mại du lịch Trực Tuyến |
2 |
1 |
| 120.252 | Wyborowa, Spolka Akcyjna |
2 |
1 |
| 120.253 | Công ty TNHH công nghiệp thực phẩm An Thái |
2 |
0 |
| 120.254 | Alvogen Pharma Trading Europe EOOD |
2 |
0 |
| 120.255 | Hợp tác xã nông nghiệp Quyết Thanh Mộc Châu |
2 |
2 |
| 120.256 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại ZENO Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.257 | Công ty TNHH KAKHU Việt Nam |
2 |
0 |
| 120.258 | Hộ kinh doanh Bùi Quốc Khánh |
2 |
2 |
| 120.259 | Công ty TNHH HOLCOM Việt Nam, Công ty TNHH HOLCOM Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 120.260 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VẬT LIỆU XÂY DỰNG HỮU BANG |
2 |
0 |
| 120.261 | Công ty TNHH Đại Phú Thịnh |
2 |
1 |
| 120.262 | Công ty TNHH dầu khí Thanh Hóa, Công ty cổ phần dầu khí FGAS(VN) |
2 |
2 |
| 120.263 | Công ty TNHH cơ khí An Sơn |
2 |
2 |
| 120.264 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Việt Dũng |
2 |
1 |
| 120.265 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Bảo Việt |
2 |
1 |
| 120.266 | CÔNG TY TNHH KHÔI THỊNH |
2 |
2 |
| 120.267 | Công ty TNHH thủy sản Sea Việt |
2 |
0 |
| 120.268 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nam Sơn, Công ty TNHH thương mại và sản xuất ngôi sao may mắn(VN) |
2 |
2 |
| 120.269 | CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ VIỆT PHÁT |
2 |
0 |
| 120.270 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bằng An |
2 |
0 |
| 120.271 | Lê Hồng Đức |
2 |
1 |
| 120.272 | NORANGFOOD CO., LTD. |
2 |
0 |
| 120.273 | Công ty TNHH HITAKA Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.274 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Vân |
2 |
0 |
| 120.275 | Công ty TNHH phát triển thương mại Thùy Trang |
2 |
1 |
| 120.276 | Nguyễn Trọng Quỳnh |
2 |
1 |
| 120.277 | Công ty TNHH thực phẩm - Nhất Phẩm Gia |
2 |
0 |
| 120.278 | REUTERS LIMITED, REUTERS LIMITED(GB) |
2 |
2 |
| 120.279 | Meihua Holding Group Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.280 | Công ty cổ phần công nghệ PAYME |
2 |
2 |
| 120.281 | Công ty cổ phần thiết bị điện Việt Nhật |
2 |
2 |
| 120.282 | Cửa hàng Kim Yến |
2 |
2 |
| 120.283 | Hộ kinh doanh Dương Thị Hạnh |
2 |
2 |
| 120.284 | Công ty TNHH dược phẩm Phytosanté Việt Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm PHYTOSANTé Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 120.285 | Phan Thị Vy |
2 |
1 |
| 120.286 | Changsha Saturnbird Coffee Co.,LTD |
2 |
0 |
| 120.287 | Duluth Holdings Inc. |
2 |
2 |
| 120.288 | BORDEN, INC.(US), BFC INVESTMENTS, L.P. |
2 |
2 |
| 120.289 | Hộ kinh doanh Phạm Thị Chính |
2 |
0 |
| 120.290 | SOREMARTEC SA |
2 |
0 |
| 120.291 | Shenzhen Rehosin Tech Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.292 | Công ty TNHH Lê La |
2 |
0 |
| 120.293 | Công ty cổ phần Nhà Mơ |
2 |
0 |
| 120.294 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - du lịch Sông Thu Bồn, Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ du lịch Sông Thu Bồn(VN) |
2 |
2 |
| 120.295 | Bùi Công Đông |
2 |
2 |
| 120.296 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LUFACO |
2 |
0 |
| 120.297 | GAO JIA QUAN |
2 |
0 |
| 120.298 | Đỗ Văn Nguyên |
2 |
2 |
| 120.299 | Trương Bá Phúc |
2 |
2 |
| 120.300 | Trần Thị Xuân Mai |
2 |
1 |