| 119.401 | Công ty TNHH kỹ thuật Cheng Yi |
2 |
0 |
| 119.402 | Nikko Chemicals Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 119.403 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tâm Anh |
2 |
2 |
| 119.404 | Công ty TNHH MTV thương mại dịch vụ Song Phát |
2 |
0 |
| 119.405 | Hoàng Văn Sinh |
2 |
1 |
| 119.406 | Công ty TNHH thế giới Yến Sào Hoàng Nhi |
2 |
0 |
| 119.407 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hải sản Thu Trọng 1 |
2 |
2 |
| 119.408 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông II |
2 |
2 |
| 119.409 | ATHLETE'S FOOT MARKETING ASSOCIATES, LLC.(US), ATHLETE'S FOOT BRANDS, INC.(US), ATHLETE'S FOOT MARKETING ASSOCIATES, INC.(US), Athlete's Foot Brands, LLC, ATHLETE'S FOOT BRANDS, INC(US) |
2 |
2 |
| 119.410 | Hộ kinh doanh F-A-M C-O-F-F-E-E |
2 |
1 |
| 119.411 | DARKS Corporation |
2 |
2 |
| 119.412 | Lê Triều Minh Khoa |
2 |
2 |
| 119.413 | PHAN THỊ HUỆ |
2 |
2 |
| 119.414 | Công ty cổ phần giải trí và truyền thông ONET MEDIA |
2 |
2 |
| 119.415 | Công ty TNHH Giải pháp xã hội |
2 |
2 |
| 119.416 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Phát |
2 |
1 |
| 119.417 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và kỹ thuật PowerTech |
2 |
1 |
| 119.418 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Xuân Thanh |
2 |
2 |
| 119.419 | NGUYỄN THANH SANH |
2 |
2 |
| 119.420 | Công ty TNHH kỹ thuật - công nghệ CDV |
2 |
0 |
| 119.421 | ủy ban nhân dân huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh |
2 |
1 |
| 119.422 | Công ty TNHH DTD Entertainment |
2 |
0 |
| 119.423 | Xuan Lin |
2 |
0 |
| 119.424 | Huỳnh Chánh Tính |
2 |
2 |
| 119.425 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tổng hợp Chúc Sơn |
2 |
1 |
| 119.426 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ mỹ phẩm Phương Thảo |
2 |
0 |
| 119.427 | Phạm Anh Thư |
2 |
0 |
| 119.428 | Công ty cổ phần thiết bị y tế MEDINSCO, Công ty cổ phần thiết bị y tế MEDINSCO(VN) |
2 |
2 |
| 119.429 | Hộ kinh doanh nam dược Hoàng Lương |
2 |
0 |
| 119.430 | Công ty cổ phần công nghệ và môi trường Quang Minh |
2 |
0 |
| 119.431 | Đinh Hải Thịnh |
2 |
0 |
| 119.432 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Trung Trinh |
2 |
2 |
| 119.433 | Công ty cổ phần tre ghép Thanh Việt Nam |
2 |
1 |
| 119.434 | Công ty TNHH Quốc Tuấn |
2 |
2 |
| 119.435 | Công ty TNHH thương mại - sản xuất Trương Quang |
2 |
2 |
| 119.436 | Công ty cổ phần đầu tư Thông Minh |
2 |
0 |
| 119.437 | Công ty TNHH QCONS |
2 |
1 |
| 119.438 | LOWENBRAU AG |
2 |
2 |
| 119.439 | Công ty TNHH Better Paint |
2 |
2 |
| 119.440 | Deng Xuhuai |
2 |
2 |
| 119.441 | Công ty cổ phần thương mại Navy Pro |
2 |
0 |
| 119.442 | Cơ sở Lê |
2 |
2 |
| 119.443 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN ĐỈNH HẢO |
2 |
0 |
| 119.444 | SYNERGY PHARMA COMPANY LlMlTED |
2 |
2 |
| 119.445 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại thiết bị điện Hải Phòng |
2 |
2 |
| 119.446 | Công ty TNHH SMENTOR |
2 |
2 |
| 119.447 | Công ty TNHH PRETTY VINA |
2 |
2 |
| 119.448 | PARNHAM ENTERPRISES PTY LTD. ACN 057 956055(AU), AUSVIET INDUSTRIAL INVESTMENTS PTE LTD.(SG), Công ty cổ phần AUSTNAM |
2 |
2 |
| 119.449 | Qingdao Xianheng Liquor Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 119.450 | Công ty TNHH sản xuất và chế biến nông sản Changchangfarm |
2 |
2 |