| 119.351 | Công ty TNHH Vật tư Y tế Dược Hoàng Tuấn |
2 |
1 |
| 119.352 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thái Bình Dương |
2 |
1 |
| 119.353 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ETERNAL TILE |
2 |
1 |
| 119.354 | Phan Thị Mỹ Huyền |
2 |
1 |
| 119.355 | Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (Việt Nam), Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (VN)(VN) |
2 |
2 |
| 119.356 | Công ty TNHH sản xuất thương mại SaigonMask |
2 |
0 |
| 119.357 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Tín Hiếu |
2 |
1 |
| 119.358 | Công ty Luật TNHH VNJUST |
2 |
2 |
| 119.359 | Hiệp hội xây dựng và vật liệu xây dựng TP. Hồ Chí Minh |
2 |
1 |
| 119.360 | SANMENXIA HONGFONG FRUITS AND VEGETABLES CO., LTD. |
2 |
2 |
| 119.361 | Nguyễn Mậu Hoàng Phú |
2 |
2 |
| 119.362 | Hộ kinh doanh chế biến nông sản thực phẩm Thu Dung |
2 |
2 |
| 119.363 | MEDIMEDIA ASIA PTE LTD |
2 |
2 |
| 119.364 | Trần Xuân Vi |
2 |
2 |
| 119.365 | TAIWAN MINI ELEVATOR LTD. |
2 |
1 |
| 119.366 | Công ty cổ phần tổ hợp sản xuất thương mại dịch vụ Fuhaco |
2 |
1 |
| 119.367 | VICTORIA GROUP (SG) PTE. LTD. |
2 |
1 |
| 119.368 | Gouvis Engineering Consulting Group, Inc. |
2 |
1 |
| 119.369 | Công ty TNHH Đi Vui |
2 |
2 |
| 119.370 | Tổ hợp Hiệp Phong(VN), Cơ sở Hiệp Phong |
2 |
2 |
| 119.371 | Công ty TNHH xưởng may Việt Bin |
2 |
2 |
| 119.372 | CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US) |
2 |
2 |
| 119.373 | KONKA GROUP CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 119.374 | TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A. |
2 |
2 |
| 119.375 | CARRIESOFT Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.376 | Công ty cổ phần WINNER GROUP Việt Nam |
2 |
2 |
| 119.377 | Công ty cổ phần DBA-RHINO |
2 |
2 |
| 119.378 | MACH NASIKIN |
2 |
1 |
| 119.379 | Công ty TNHH Chính Cần |
2 |
2 |
| 119.380 | TRẦN VĂN KHÁNH |
2 |
0 |
| 119.381 | Spy Optic, Inc. (US), Spy Optic, Inc. |
2 |
2 |
| 119.382 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Thiên Vũ |
2 |
0 |
| 119.383 | Hộ kinh doanh Mỹ Hưng |
2 |
1 |
| 119.384 | Must Systems Inc. |
2 |
2 |
| 119.385 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại LAS BEAUTY |
2 |
2 |
| 119.386 | Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Ngọc Diệu |
2 |
2 |
| 119.387 | RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US) |
2 |
2 |
| 119.388 | Công ty TNHH phát triển thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Trường Thuận Phú |
2 |
1 |
| 119.389 | HB Investments Pty. Ltd. (ACN 060 678 328) |
2 |
1 |
| 119.390 | HERO AG |
2 |
2 |
| 119.391 | Công ty TNHH thương mại tư vấn đầu tư C.I.C |
2 |
0 |
| 119.392 | Bùi Văn Chương |
2 |
0 |
| 119.393 | Hoàng Văn Chung |
2 |
1 |
| 119.394 | Ngô Việt Hưng |
2 |
0 |
| 119.395 | Công ty cổ phần thương mại IMOSS |
2 |
1 |
| 119.396 | Công ty TNHH WESAAM |
2 |
1 |
| 119.397 | Foshan ZuoChuangYouNuo Trading Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.398 | Công ty cổ phần Uncommon Son |
2 |
0 |
| 119.399 | Công ty TNHH thiết bị gia dụng Việt Phương |
2 |
2 |
| 119.400 | Công ty TNHH công nghệ GDS Việt Nam |
2 |
1 |