DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
111.001Công ty TNHH công nghệ tiên tiến GTS Quốc Tế 2 0
111.002VÒNG MỸ DINH 2 0
111.003TAKAGI SAKE BREWERY CO., LTD. 2 1
111.004Las Vegas Sands Corp, Las Vegas Sands Corp. (US) 2 2
111.005Hộ kinh doanh Vinh Quang(VN), Hộ kinh doanh Vinh Quang 2 2
111.006Moonmoonfood Tian Xingjian Co., Ltd. 2 2
111.007Hộ kinh doanh Như Ngọc 2 2
111.008Ngô Thanh Toàn 2 0
111.009Công ty TNHH thương mại và dịch vụ M.C.S 2 2
111.010Công ty TNHH Vận Tải Kim Mai 2 2
111.011Công ty Luật TNHH Hồng Đăng 2 1
111.012Hộ kinh doanh Hoàng Văn Đại 2 1
111.013Công ty cổ phần địa ốc Phúc Đạt 2 2
111.014Paul Stuart, Inc. 2 2
111.015Công ty cổ phần truyền thông và đầu tư Nam Hương, Công ty cổ phần truyền thông P.H.I(VN) 2 2
111.016YSH Technology Limited 2 1
111.017Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc tế WELLTRIX 2 2
111.018LAM SOON OIL & SOAP MFG (S) PTE. LTD.(SG), LAM SOON ENTERPRISE PTE. LTD., LAM SOON SINGAPORE PTE. LTD.(SG) 2 2
111.019Công ty Rượu Đồng Xuân 2 1
111.020You Hong Foods Co., Ltd. 2 0
111.021CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN HOA 2 1
111.022iCHARMING 2 0
111.023SMALL ENTERPRISE AND MARKET SERVICE 2 0
111.024Taylor's College Sdn. Bhd. 2 2
111.025CÔNG TY LUẬT TNHH GREEN TREE 2 0
111.026SANOFI WINTHROP, INC.(US), SANOFI PHARMACEUTICALS, INC.(US), SANOFI - SYNTHELABO, INC. 2 2
111.027CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ HÒA BÌNH 2 2
111.028Xiluan Cai 2 1
111.029Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đồng Tháp 2 2
111.030Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hùng Nam Sơn 2 1
111.031Mai Thị Hường 2 2
111.032CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ DARIFA GROUP 2 2
111.033Doanh nghiệp tư nhân Thuận Thiên 2 2
111.034Công ty TNHH thương mại giải trí và dịch vụ Yolo 2 2
111.035GEOLOGISTICS CORPORATION 2 2
111.036Công ty TNHH My Birdnest 2 1
111.037WAKUNAGA OF AMERICA CO., LTD. 2 2
111.038Shini Plastics Technologies, Inc. 2 2
111.039SANGSIN BRAKE CO.,LTD. 2 2
111.040NIPPON STEEL CORPORATION, Nippon Steel & Sumitomo Metal Corporation(JP), SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION) (JP) 2 2
111.041Công ty cổ phần PAC (PAC JOINT STOCK COMPANY) 2 2
111.042Công ty TNHH Chung Kim 2 1
111.043Công ty cổ phần nhà hàng Nam Yên Đại Cát 2 1
111.044Công ty cổ phần DONGWHA Việt Nam 2 2
111.045Doanh nghiệp tư nhân Phong Phú 2 2
111.046FREIHEIT CO., LTD 2 0
111.047Công ty TNHH thương mại tổng hợp Nhật Tảo 2 2
111.048KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.)(JP), KABUSHIKI KAISHA SONY COMPUTER ENTERTAINMENT (ALSO TRADING AS SONY COMPUTER ENTERTAINMENT INC.) 2 2
111.049BRITISH AIRWAYS PLC 2 2
111.050Công ty TNHH Tùng Lộc Garden 2 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).