| 110.901 | VIỆN NGHIÊN CỨU HẢI SẢN |
2 |
2 |
| 110.902 | Công ty TNHH một thành viên Mạnh Đạt - HD |
2 |
2 |
| 110.903 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Nguyên Hồng Nguyễn Vũ |
2 |
0 |
| 110.904 | Phạm Công Thiện |
2 |
2 |
| 110.905 | Hộ kinh doanh cá thể Phước Thành |
2 |
0 |
| 110.906 | Công ty cổ phần đầu tư và dịch vụ EFB |
2 |
0 |
| 110.907 | Công ty TNHH dịch vụ du lịch Chân Tâm |
2 |
2 |
| 110.908 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hương Trung |
2 |
1 |
| 110.909 | Công ty TNHH Thương mại Minh Đức |
2 |
2 |
| 110.910 | Shenzhen Blade Interactive Entertainment Network Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.911 | Công ty TNHH thời trang Phú Hưng Cha và Con |
2 |
2 |
| 110.912 | Công ty TNHH một thành viên BDL COFFEE |
2 |
2 |
| 110.913 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đỉnh Quang (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Đỉnh Quang |
2 |
2 |
| 110.914 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cước Kim Sơn |
2 |
0 |
| 110.915 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế Mai Trần |
2 |
0 |
| 110.916 | Hộ kinh doanh nước mắm Lành |
2 |
0 |
| 110.917 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Như ý |
2 |
1 |
| 110.918 | PHẠM VĂN LUYỆN |
2 |
2 |
| 110.919 | ZENITH OPTIMEDIA GROUP LIMITED (GB), ZENITH OPTIMEDIA GROUP LIMITED |
2 |
2 |
| 110.920 | Rai And Rohl Technologies, Inc. |
2 |
0 |
| 110.921 | Công ty cổ phần bất động sản S-REAL Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.922 | Bùi Xuân Thái |
2 |
2 |
| 110.923 | MICHAEL WORTSMAN |
2 |
0 |
| 110.924 | Trần Đình Minh |
2 |
0 |
| 110.925 | Công ty TNHH một thành viên phân phối khí đốt và gas Thủ Đức |
2 |
0 |
| 110.926 | Goleader Industries (Zhejiang) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.927 | Công ty cổ phần xây lắp Hạ Long |
2 |
0 |
| 110.928 | Công ty TNHH thương mại Phúc Tiến(VN), Dương Văn Có |
2 |
2 |
| 110.929 | Advance Magazine Publishers Inc.(US), CONDE NAST ASIA/PACIFIC, INC. |
2 |
2 |
| 110.930 | Cửa Hàng Kim Vân |
2 |
2 |
| 110.931 | Công ty TNHH đầu tư thương mại quốc tế Lộc Phát |
2 |
0 |
| 110.932 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ và thương mại An Thiên Quang (ATQ. CO., LTD) |
2 |
2 |
| 110.933 | Đặng Ngọc Hùng |
2 |
1 |
| 110.934 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ thẩm mỹ Việt |
2 |
2 |
| 110.935 | Công ty TNHH trang trí nội thất Xuân Sang |
2 |
2 |
| 110.936 | VŨ THỊ PHƯƠNG THANH |
2 |
0 |
| 110.937 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại SEOUL |
2 |
1 |
| 110.938 | Tô Thị Lan |
2 |
2 |
| 110.939 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HELPBUY |
2 |
2 |
| 110.940 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhà hàng Hu Go |
2 |
2 |
| 110.941 | ORAL - B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC |
2 |
2 |
| 110.942 | Công ty cổ phần Đại Lộc |
2 |
0 |
| 110.943 | Công ty TNHH HTGOODS quốc tế |
2 |
2 |
| 110.944 | Trần Thái Bình |
2 |
2 |
| 110.945 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Công Chính |
2 |
2 |
| 110.946 | Phạm Tiến Thể |
2 |
0 |
| 110.947 | Công ty cổ phần bao bì Tín Thành |
2 |
2 |
| 110.948 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại M.P Nhất Thành |
2 |
1 |
| 110.949 | Cơ sở Tân Hưng(VN), Công ty TNHH Dệt Kim Tân Hưng |
2 |
2 |
| 110.950 | Công ty TNHH Hà Thanh |
2 |
2 |