| 99.401 | Công ty giầy Phúc An(VN), Công ty cổ phần Phúc An Hải Phòng |
2 |
2 |
| 99.402 | Công ty TNHH thực phẩm sạch ánh Dương Nhật Việt |
2 |
0 |
| 99.403 | Công ty TNHH một thành viên Khánh Di |
2 |
1 |
| 99.404 | KOKUYO S&T Kabushiki Kaisha (Also trading as KOKUYO S&T Co., Ltd.) |
2 |
0 |
| 99.405 | Vương Quang Vương |
2 |
0 |
| 99.406 | Nguyễn Tạo |
2 |
1 |
| 99.407 | Công ty cổ phần đầu tư Phước Long |
2 |
2 |
| 99.408 | Doanh nghiệp tư nhân Toàn Thắng(VN), Cơ sở Toàn Thắng(VN), Công ty TNHH Toàn Thắng T.T |
2 |
2 |
| 99.409 | J. BARBOUR & SONS LIMITED |
2 |
2 |
| 99.410 | Công ty cổ phần Nhựt Hồng |
2 |
2 |
| 99.411 | Công ty cổ phần giáo dục phát triển trí tuệ và sáng tạo NEXT NOBELS(VN), Công ty cổ phần giáo dục phát triển trí tuệ và sáng tạo NEXT NOBELS |
2 |
2 |
| 99.412 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂN HƯNG VIỆT THỦ ĐÔ |
2 |
2 |
| 99.413 | ASSA ABLOY (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, GULI SECURITY PRODUCTS LIMITED(CN) |
2 |
2 |
| 99.414 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Gia Phúc Thành |
2 |
0 |
| 99.415 | Công ty cổ phần quốc tế Pilmico Group |
2 |
1 |
| 99.416 | Nguyễn Cảnh Hóa |
2 |
0 |
| 99.417 | Công ty cổ phần đầu tư và hợp tác quốc tế Vietsun |
2 |
0 |
| 99.418 | Boo Enterprises, Inc. |
2 |
0 |
| 99.419 | Nguyễn Đỗ Phương |
2 |
1 |
| 99.420 | Công ty TNHH Việt Xô (VIET XO CO.,LTD)(VN), Công ty TNHH Việt Xô (VIET XO CO., LTD) |
2 |
2 |
| 99.421 | Công ty cổ phần Senmy Việt Nam |
2 |
1 |
| 99.422 | Pentair Filtration Solutions, LLC, EVERPURE, INC.(US), Everpure, LLC(US), EVERPURE, INC. (US), EVERPURE, LLC(US) |
2 |
2 |
| 99.423 | DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY |
2 |
2 |
| 99.424 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ du lịch Kim Nam |
2 |
2 |
| 99.425 | Công ty TNHH thương mại kỹ thuật tin học Anh Ngọc |
2 |
1 |
| 99.426 | Công ty cổ phần công nghệ mới và phát triển quốc tế AMKEY Việt Nam |
2 |
1 |
| 99.427 | Breville Pty Ltd. |
2 |
2 |
| 99.428 | Công ty cổ phần LUXUBU |
2 |
0 |
| 99.429 | Nguyễn Thị Linh Chi |
2 |
1 |
| 99.430 | Hộ kinh doanh TIEN DAT CROCODILE (Giầy Da Tiến Đạt) |
2 |
0 |
| 99.431 | Techwing, INC. |
2 |
0 |
| 99.432 | YANG, SHU-CHEN |
2 |
2 |
| 99.433 | Công ty TNHH Hợp Giang |
2 |
1 |
| 99.434 | Công ty cổ phần công nghệ nha Việt ý |
2 |
2 |
| 99.435 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phát Hoàng Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Phát Hoàng Long (VN) |
2 |
2 |
| 99.436 | YIWU WOOK HOME HOUSEHOLD PRODUCTS CO.,LTD |
2 |
2 |
| 99.437 | Hộ kinh doanh trà sữa Kopi |
2 |
0 |
| 99.438 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỜI TRANG TTP |
2 |
1 |
| 99.439 | Võ Đại Khoa |
2 |
2 |
| 99.440 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Tân Hai Thành(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hai Thành |
2 |
2 |
| 99.441 | Sukmo Koo |
2 |
2 |
| 99.442 | Công ty TNHH liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái |
2 |
0 |
| 99.443 | GAMBRO LUNDIA AB |
2 |
2 |
| 99.444 | Trần Thiện Trung |
2 |
1 |
| 99.445 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Đức Home |
2 |
1 |
| 99.446 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Quả Bốn Mùa |
2 |
1 |
| 99.447 | Siang Ding Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 99.448 | Lư Văn Thông |
2 |
2 |
| 99.449 | Công ty TNHH thương mại Tài Phát |
2 |
1 |
| 99.450 | Công ty TNHH NATIONAL STARCH AND CHEMICAL |
2 |
1 |