| 99.301 | TATSUNO MECHATRONICS CORPORATION |
2 |
2 |
| 99.302 | Hứa Phạm Bích Hà, Đinh Thị Hương |
2 |
2 |
| 99.303 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm H&A |
2 |
2 |
| 99.304 | Hộ kinh doanh Hà Thị Thơm |
2 |
1 |
| 99.305 | KHVATEC CO., LTD. |
2 |
2 |
| 99.306 | Công ty TNHH ITAPHOA |
2 |
1 |
| 99.307 | Công ty cổ phần Bình Phú |
2 |
1 |
| 99.308 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Lâm An |
2 |
1 |
| 99.309 | AHN, YONG KYUN |
2 |
2 |
| 99.310 | Công ty TNHH một thành viên đông y dược Thiên Quang |
2 |
2 |
| 99.311 | Hoàng Trung Thành |
2 |
2 |
| 99.312 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nhật Tài Nguyên |
2 |
1 |
| 99.313 | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lâm, Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Lâm (VN) |
2 |
2 |
| 99.314 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển quốc tế Thành Đạt |
2 |
2 |
| 99.315 | Công ty TNHH xây dựng thương mại Diệu Hiền |
2 |
2 |
| 99.316 | Công ty cổ phần thực phẩm và sản xuất nước giải khát Thuỷ Mộc |
2 |
0 |
| 99.317 | Kuo-Shu Cheng |
2 |
2 |
| 99.318 | Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến thực phẩm Vincent |
2 |
1 |
| 99.319 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại cửa cuốn Tiến Phát |
2 |
1 |
| 99.320 | Công ty cổ phần giải pháp giáo dục DTP, Công ty cổ phần trực tuyến DTP (VN) |
2 |
2 |
| 99.321 | Công ty TNHH Songzheng Khoa Kỹ Việt Nam |
2 |
1 |
| 99.322 | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Phan Hưng |
2 |
2 |
| 99.323 | Công ty TNHH kinh doanh thương mại xây dựng xuất nhập khẩu Minh Tâm |
2 |
1 |
| 99.324 | Lee Fang Han |
2 |
2 |
| 99.325 | Đặng Tình |
2 |
1 |
| 99.326 | Nguyễn Nhật Nam |
2 |
2 |
| 99.327 | Công ty cổ phần World Roche |
2 |
1 |
| 99.328 | Công ty TNHH Rising Sun Việt Nam |
2 |
1 |
| 99.329 | Công ty cổ phần E-STUDY SCHOOL |
2 |
2 |
| 99.330 | Công ty CP đầu tư và thương mại COOPFAMI |
2 |
0 |
| 99.331 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cửa Châu úc |
2 |
2 |
| 99.332 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất-thương mại Tiến Nga(VN), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Tiến Nga |
2 |
2 |
| 99.333 | Công ty TNHH Công nghệ Hóa sinh BM |
2 |
2 |
| 99.334 | Welch Foods Inc., A Cooperative |
2 |
2 |
| 99.335 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 99.336 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ S52 Việt Nam |
2 |
0 |
| 99.337 | Công ty TNHH HELEN Việt Nam |
2 |
0 |
| 99.338 | Công ty cổ phần đầu tư & phát triển công nghệ World Connect |
2 |
2 |
| 99.339 | Công ty TNHH Phước Thiện Thọ |
2 |
2 |
| 99.340 | Loop B.V. |
2 |
0 |
| 99.341 | Công ty TNHH một thành viên Dương Phi, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hồng Ân(VN) |
2 |
2 |
| 99.342 | Công ty TNHH Thế Giới Rượu Vang |
2 |
0 |
| 99.343 | Công ty TNHH công nghiệp Sagacity Sailing |
2 |
2 |
| 99.344 | Trần Thu Minh |
2 |
2 |
| 99.345 | Công ty cổ phần chế biến cà phê Sơn La |
2 |
2 |
| 99.346 | Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn HANAKA (HANAKA GROUP JOINT STOCK COMPANY) |
2 |
2 |
| 99.347 | Cơ sở Trường Thọ |
2 |
2 |
| 99.348 | Nguyễn Công Dự |
2 |
0 |
| 99.349 | Nutura Organic Ltd |
2 |
2 |
| 99.350 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Hà Nội |
2 |
2 |