Nhãn hiệu của GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE)
GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
- POLIORIX
Đơn VN-4-2001-05042 · nộp 29/10/2001 · văn bằng 4-0043783-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - STREPTORIX
Đơn VN-4-2001-04588 · nộp 02/10/2001 · văn bằng 4-0045002-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - CLAMYDRIX
Đơn VN-4-2001-03750 · nộp 17/08/2001 · văn bằng 4-0044200-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - ZILBRIX
Đơn VN-4-2001-01911 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0041640-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - PVRIX
Đơn VN-4-2001-01910 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0041639-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - STREPIRIX
Đơn VN-4-2001-00986 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0042551-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - STREPRIX
Đơn VN-4-2001-00985 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0042581-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - ROTARIX
Đơn VN-4-1999-42750 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035529-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - MOSQUIRIX
Đơn VN-4-1999-42407 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035503-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - ROVENTRIX
Đơn VN-4-1999-42148 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035252-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - ROTIARIX
Đơn VN-4-1999-42141 · nộp 17/06/1999 · văn bằng 4-0035193-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - HATYRIX
Đơn VN-4-1998-40071 · nộp 06/11/1998 · văn bằng 4-0033113-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - TYSALRIX
Đơn VN-4-1998-40019 · nộp 02/11/1998 · văn bằng 4-0033052-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - HIBERIX
Đơn VN-4-1998-39931 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033044-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - TYPHERIX
Đơn VN-4-1998-38017 · nộp 13/04/1998 · văn bằng 4-0031220-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - PRIORIX
Đơn VN-4-1997-36870 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030913-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - PROMRIX
Đơn VN-4-1997-35866 · nộp 01/10/1997 · văn bằng 4-0029954-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - FENDRIX
Đơn VN-4-1997-35273 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029469-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - BONRIX
Đơn VN-4-1997-35271 · nộp 13/08/1997 · văn bằng 4-0029467-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - PRIORIX
Đơn VN-4-1997-35001 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029192-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - SIMPLIRIX
Đơn VN-4-1997-34281 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028527-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - RIXIMUNE
Đơn VN-4-1996-28301 · nộp 22/04/1996 · văn bằng 4-0023794-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE) - COMPLARIX
Đơn VN-4-1995-24718 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0021191-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SmithKline Beecham Biologicals S.A.(BE) - HAVRIX
Đơn VN-4-1994-20860 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017348-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A., SMITHKLINE BEECHAM BIOLOGICALS S.A.(BE)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.