DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd có 60 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 60 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

60 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. BIOHEPO

    Đơn VN-4-2010-16251 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0175494-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  2. KOFOZYNE

    Đơn VN-4-2010-10527 · nộp 17/05/2010 · văn bằng 4-0179966-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  3. BINEXSELFRA

    Đơn VN-4-2010-03976 · nộp 03/03/2010 · văn bằng 4-0170892-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  4. MIRAPO

    Đơn VN-4-2009-16730 · nộp 10/08/2009 · văn bằng 4-0156178-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  5. GPO-CAL

    Đơn VN-4-2009-15996 · nộp 31/07/2009 · văn bằng 4-0162433-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  6. LOLLERGY

    Đơn VN-4-2009-15995 · nộp 31/07/2009 · văn bằng 4-0162432-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  7. BUGSTOP

    Đơn VN-4-2009-11855 · nộp 12/06/2009 · văn bằng 4-0155577-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  8. TRICEDACEF

    Đơn VN-4-2008-23635 · nộp 04/11/2008 · văn bằng 4-0149003-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  9. BERNODAN

    Đơn VN-4-2008-19210 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0143271-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  10. EMPIXIL

    Đơn VN-4-2008-12133 · nộp 09/06/2008 · văn bằng 4-0137734-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  11. SOMARON

    Đơn VN-4-2008-12131 · nộp 09/06/2008 · văn bằng 4-0136758-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  12. YURIXON

    Đơn VN-4-2008-12130 · nộp 09/06/2008 · văn bằng 4-0136757-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  13. YUZIDIM

    Đơn VN-4-2008-12119 · nộp 09/06/2008 · văn bằng 4-0136756-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  14. SULGIDAM

    Đơn VN-4-2008-04649 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0137050-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  15. TERAVU

    Đơn VN-4-2008-02956 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0131854-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  16. PENZOTAM

    Đơn VN-4-2008-02954 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0131853-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  17. TABAZO

    Đơn VN-4-2008-02953 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0131852-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  18. TAZOCLA

    Đơn VN-4-2008-02951 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0131851-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  19. TILRAZO

    Đơn VN-4-2008-02950 · nộp 18/02/2008 · văn bằng 4-0131850-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  20. KORUDIM

    Đơn VN-4-2008-00979 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0129790-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  21. KOCEAM

    Đơn VN-4-2008-00978 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0129789-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  22. KONTIAM

    Đơn VN-4-2008-00976 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0129788-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  23. KOCEPO

    Đơn VN-4-2008-00975 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0129819-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  24. KORIXONE

    Đơn VN-4-2008-00973 · nộp 15/01/2008 · văn bằng 4-0129818-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  25. MEROMETE

    Đơn VN-4-2007-23639 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125139-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  26. TOXAXINE

    Đơn VN-4-2007-23637 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125138-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  27. DAIRANE

    Đơn VN-4-2007-23636 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125137-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  28. DAITOS

    Đơn VN-4-2007-23635 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125100-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  29. PINADINE

    Đơn VN-4-2007-23634 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125418-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  30. PINTOMEN

    Đơn VN-4-2007-23632 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125417-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.