DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Gunze Limited

Gunze Limited có 9 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 4 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

9 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 499.840/981.737 đơn (50.9%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. Fitte

    Đơn VN-4-2022-33468 · nộp 16/08/2022 · văn bằng 4-0498775-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  2. BRA FOUNDATION [burafande: áo yếm, áo ngực]

    Đơn VN-4-2019-42084 · nộp 23/10/2019 · văn bằng 4-0552367-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  3. ASTASKIN

    Đơn VN-4-2019-16605 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0393983-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  4. ACTIVE STYLE

    Đơn VN-4-2018-33252 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0374472-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  5. Tuche

    Đơn VN-4-2018-00911 · nộp 09/01/2018 · văn bằng 4-0438518-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  6. LIN LIN

    Đơn VN-4-2016-19840 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307474-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  7. GUNZE SEAM

    Đơn VN-4-2016-19839 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307473-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  8. POLINA

    Đơn VN-4-2016-19838 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307472-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  9. GUNZE

    Đơn VN-4-2016-19837 · nộp 01/07/2016 · văn bằng 4-0307471-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  10. Kiripper

    Đơn VN-4-2016-14464 · nộp 19/05/2016
    Chủ đơn: Gunze Limited

  11. SABRINA

    Đơn VN-4-2004-09459 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073347-000
    Chủ đơn: Gunze Limited

  12. FINE

    Đơn VN-4-2004-09458 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0073346-000
    Chủ đơn: Gunze Limited

  13. X KISS

    Đơn VN-4-2004-09457 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0074052-000
    Chủ đơn: Gunze Limited

  14. DEOGREEN

    Đơn VN-4-2003-07608 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060174-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  15. X YG-X

    Đơn VN-4-2003-07607 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060173-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  16. W BODY WILD

    Đơn VN-4-2003-07606 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0060172-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  17. G SPORTS GUNZE PRODUCED BY

    Đơn VN-4-2003-04306 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057113-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  18. YAWARAKAHADAGI

    Đơn VN-4-2003-04305 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057112-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  19. KAITEKIRYOHIN

    Đơn VN-4-2003-04304 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057111-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  20. RYOHINKIKO

    Đơn VN-4-2003-04303 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057110-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  21. GUNZE G-MARK

    Đơn VN-4-2003-04302 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0057109-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  22. COMME CI COMME CA

    Đơn VN-4-2003-00299 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053977-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  23. GQ-1

    Đơn VN-4-1995-22433 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018915-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  24. YG

    Đơn VN-4-1995-22203 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018656-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

  25. GUNZé

    Đơn VN-4-1995-22202 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0037963-000
    Chủ đơn: GUNZE LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.