Nhãn hiệu của TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TORRENT PHARMACEUTICALS LTD. có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 29 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DOMSTALĐơn VN-4-2006-00412 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086758-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
ASTELONGĐơn VN-4-2006-00411 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086757-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
HERPEXĐơn VN-4-2006-00410 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0112563-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
TOCOFERĐơn VN-4-2006-00409 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0087418-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
SYSCANĐơn VN-4-2006-00408 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086756-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
SERENATAĐơn VN-4-2006-00407 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086755-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
NOMIGRAINĐơn VN-4-2006-00406 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086754-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
DILZEMĐơn VN-4-2006-00405 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086753-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
BETACARDĐơn VN-4-2006-00404 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0086752-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
ZEPRADONĐơn VN-4-2005-11252 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0078577-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
TOROLIUMĐơn VN-4-2005-11251 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0078576-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
HB PLUSĐơn VN-4-2005-10900 · nộp 25/08/2005 · văn bằng 4-0082599-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
ZETISTATĐơn VN-4-2005-10039 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0078575-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
ZETICORĐơn VN-4-2005-10038 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0078574-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
PROKLOTĐơn VN-4-2005-10037 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0078573-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
DICLOGESICĐơn VN-4-2005-10036 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0078572-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
VELOZĐơn VN-4-2003-07359 · nộp 26/09/2003 · văn bằng 4-0061085-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
AMLOCORĐơn VN-4-2003-06605 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060673-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TOROXXĐơn VN-4-2003-06604 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060672-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
CARBATOLĐơn VN-4-2003-06603 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060671-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
OMIZACĐơn VN-4-2003-06602 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060670-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
RESPIDONĐơn VN-4-2003-06601 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060654-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
ROXIMOLĐơn VN-4-2003-06600 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060653-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TIDOCOLĐơn VN-4-2003-06599 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060652-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TOPCEFĐơn VN-4-2003-06598 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060651-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TOROCEFĐơn VN-4-2003-06597 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060650-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TORAASSĐơn VN-4-2003-06596 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060649-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
VALPARINĐơn VN-4-2003-06595 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0065943-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
TORRENTĐơn VN-4-2003-06594 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0060648-000
Chủ đơn: TORRENT PHARMACEUTICALS LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.