DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Công ty cổ phần Puritan's Pharmacies

Công ty cổ phần Puritan's Pharmacies có 4 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 4 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

4 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn EUROGINKO
    EUROGINKO

    Đơn VN-4-2025-46109 · nộp 11/09/2025 · văn bằng 4-0650793-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN PURITAN'S PHARMACIES

  2. Mẫu nhãn EUROAUXINE
    EUROAUXINE

    Đơn VN-4-2024-46527 · nộp 30/09/2024 · văn bằng 4-0602648-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  3. Mẫu nhãn EURODOVEN
    EURODOVEN

    Đơn VN-4-2024-46526 · nộp 30/09/2024 · văn bằng 4-0602649-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  4. Mẫu nhãn GINKOASTRAL
    GINKOASTRAL

    Đơn VN-4-2024-40476 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0603701-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Puritan's Pharmacies

  5. Mẫu nhãn GINKOWAL
    GINKOWAL

    Đơn VN-4-2022-47265 · nộp 09/11/2022 · văn bằng 4-0529284-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  6. Mẫu nhãn HEPAQUEEN
    HEPAQUEEN

    Đơn VN-4-2022-47264 · nộp 09/11/2022 · văn bằng 4-0506046-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  7. Mẫu nhãn Mediwals Viên Ngậm
    Mediwals Viên Ngậm

    Đơn VN-4-2022-44297 · nộp 21/10/2022 · văn bằng 4-0505910-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  8. Mẫu nhãn WALLIVORA
    WALLIVORA

    Đơn VN-4-2021-30829 · nộp 27/07/2021 · văn bằng 4-0471743-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  9. Mẫu nhãn TENOZENCA
    TENOZENCA

    Đơn VN-4-2021-30828 · nộp 27/07/2021 · văn bằng 4-0471587-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  10. Mẫu nhãn ORAHEPALIVERS
    ORAHEPALIVERS

    Đơn VN-4-2021-30827 · nộp 27/07/2021 · văn bằng 4-0471586-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  11. Mẫu nhãn HEPAWALLIVER
    HEPAWALLIVER

    Đơn VN-4-2021-30826 · nộp 27/07/2021 · văn bằng 4-0471585-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  12. TRUSTMAN

    Đơn VN-4-2020-46722 · nộp 10/11/2020 · văn bằng 4-0446613-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  13. Purintan's Pharma

    Đơn VN-4-2020-01683 · nộp 14/01/2020 · văn bằng 4-0417500-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  14. PURIBIOMIN

    Đơn VN-4-2014-17176 · nộp 25/07/2014 · văn bằng 4-0256233-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  15. GREENSALPHACHYMO

    Đơn VN-4-2013-22386 · nộp 27/09/2013 · văn bằng 4-0240875-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  16. EURCRAT

    Đơn VN-4-2013-18552 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0236946-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  17. EXCULIFE

    Đơn VN-4-2013-18551 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0236970-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  18. ESIGHTA

    Đơn VN-4-2013-18550 · nộp 16/08/2013 · văn bằng 4-0237008-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  19. EYEASTRAL

    Đơn VN-4-2013-08777 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0233237-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  20. PURIASURE

    Đơn VN-4-2012-29290 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0219018-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  21. PURICALCIUM

    Đơn VN-4-2012-29289 · nộp 26/12/2012 · văn bằng 4-0227233-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  22. HEPAPRIDE

    Đơn VN-4-2012-22560 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0222762-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

  23. GINKOPRIDE

    Đơn VN-4-2012-22559 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0217648-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần PURITAN'S PHARMACIES

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.