DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của J. & P. COATS, LIMITED

J. & P. COATS, LIMITED có 31 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 27 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

31 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn LOMELTY
    LOMELTY

    Đơn VN-4-2025-38593 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0644560-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  2. Mẫu nhãn FLIEX
    FLIEX

    Đơn VN-4-2025-38590 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0644561-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  3. Mẫu nhãn REMELTA
    REMELTA

    Đơn VN-4-2025-38588 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0644562-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  4. Mẫu nhãn FUSITEX
    FUSITEX

    Đơn VN-4-2025-38587 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0644563-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  5. Mẫu nhãn WELLITOE
    WELLITOE

    Đơn VN-4-2025-38584 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0644564-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  6. Mẫu nhãn FIRMELTY
    FIRMELTY

    Đơn VN-4-2025-38582 · nộp 01/08/2025 · văn bằng 4-0653097-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  7. Mẫu nhãn COATS ECOREGEN
    COATS ECOREGEN

    Đơn VN-4-2023-02103 · nộp 27/01/2023 · văn bằng 4-0516454-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  8. TRIDENT

    Đơn VN-4-2016-17429 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316380-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  9. AMBER

    Đơn VN-4-2016-17428 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316379-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  10. FLAME MASTER

    Đơn VN-4-2016-17427 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316378-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  11. ATLAS

    Đơn VN-4-2016-17426 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316377-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  12. AQUIL

    Đơn VN-4-2016-17425 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316376-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  13. TXP

    Đơn VN-4-2016-17424 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316375-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  14. ECOBOBS

    Đơn VN-4-2016-17423 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0316374-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  15. ULTRA DEE

    Đơn VN-4-2012-06557 · nộp 06/04/2012 · văn bằng 4-0206222-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  16. SYLKO XTRA

    Đơn VN-4-2012-01226 · nộp 30/01/2012 · văn bằng 4-0208667-000
    Chủ đơn: J. & P. Coats, Limited

  17. COMETA

    Đơn VN-4-2006-13661 · nộp 18/08/2006 · văn bằng 4-0085770-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  18. COATS

    Đơn VN-4-2005-12819 · nộp 30/09/2005 · văn bằng 4-0083157-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  19. NYLTEX

    Đơn VN-4-2005-11138 · nộp 30/08/2005 · văn bằng 4-0081711-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  20. DRYBOND

    Đơn VN-4-2004-09150 · nộp 06/09/2004 · văn bằng 4-0071744-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  21. COATS

    Đơn VN-4-2004-01827 · nộp 10/03/2004 · văn bằng 4-0065313-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  22. NYMO BELBOBS

    Đơn VN-4-2001-01895 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041462-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  23. COLOUR TALK

    Đơn VN-4-2000-45610 · nộp 10/03/2000 · văn bằng 4-0038509-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  24. BARBOBS

    Đơn VN-4-1996-29782 · nộp 15/07/1996 · văn bằng 4-0025016-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  25. EPIC

    Đơn VN-4-1996-29570 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024833-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

  26. APTAN

    Đơn VN-4-1996-29567 · nộp 05/07/1996 · văn bằng 4-0024830-000
    Chủ đơn: J. & P. COATS, LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.