Nhãn hiệu của GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD. có 206 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 185 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
206 đơn · trang 5/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên
FITFOOTĐơn VN-4-2008-15934 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130102-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
EVANESTĐơn VN-4-2008-15933 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130101-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ESTROPAUZEĐơn VN-4-2008-15932 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129966-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
EPITHRAĐơn VN-4-2008-15931 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129965-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
EFLONITĐơn VN-4-2008-15930 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129964-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DUBENORĐơn VN-4-2008-15929 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142783-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DEXIPARĐơn VN-4-2008-15928 · nộp 25/07/2008
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DEFENZALĐơn VN-4-2008-15927 · nộp 25/07/2008
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
COITYSĐơn VN-4-2008-15926 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0138471-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
BENFREEĐơn VN-4-2008-15925 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0138470-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
APRECAPĐơn VN-4-2008-15924 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142158-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ACTIFOAMĐơn VN-4-2008-15923 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142157-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
VORMERĐơn VN-4-2008-15922 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142156-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
UNITROCINĐơn VN-4-2008-15921 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142155-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TRIGULINĐơn VN-4-2008-15920 · nộp 25/07/2008
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TERADIPĐơn VN-4-2008-15919 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129963-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TENOGLENĐơn VN-4-2008-15918 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129962-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TELSTANĐơn VN-4-2008-15917 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129961-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
PROTOMEGĐơn VN-4-2008-15916 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129946-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
PAXIBĐơn VN-4-2008-15915 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0137943-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
MINASTEMĐơn VN-4-2008-15914 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0134615-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
MILIXIMĐơn VN-4-2008-15913 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0134614-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
MILIOMĐơn VN-4-2008-15912 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0137942-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
KETO-CANDIDĐơn VN-4-2008-15911 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142624-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENTONAĐơn VN-4-2008-15910 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0137941-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENFINEĐơn VN-4-2008-15909 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142154-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENCETĐơn VN-4-2008-15908 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142153-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
EZZICADĐơn VN-4-2008-15907 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142152-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ESPAUZEĐơn VN-4-2008-15906 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142151-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ESPAUZĐơn VN-4-2008-15905 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142150-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.