DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.

GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD. có 206 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 185 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

206 đơn · trang 4/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NATEGLEN
    NATEGLEN

    Đơn VN-4-2008-15964 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139307-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  2. Mẫu nhãn NALFY
    NALFY

    Đơn VN-4-2008-15963 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139306-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  3. Mẫu nhãn MONOGLEN
    MONOGLEN

    Đơn VN-4-2008-15962 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139305-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  4. Mẫu nhãn MILIBEND
    MILIBEND

    Đơn VN-4-2008-15959 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130031-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  5. Mẫu nhãn MEROB
    MEROB

    Đơn VN-4-2008-15958 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130030-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  6. Mẫu nhãn MELNOP
    MELNOP

    Đơn VN-4-2008-15957 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130029-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  7. Mẫu nhãn MELESTA
    MELESTA

    Đơn VN-4-2008-15956 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130028-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  8. Mẫu nhãn INBILT
    INBILT

    Đơn VN-4-2008-15955 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130027-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  9. Mẫu nhãn IMIQUAD
    IMIQUAD

    Đơn VN-4-2008-15954 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129969-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  10. Mẫu nhãn GLERYTH
    GLERYTH

    Đơn VN-4-2008-15952 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130026-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  11. Mẫu nhãn GLENTRET
    GLENTRET

    Đơn VN-4-2008-15951 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130025-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  12. Mẫu nhãn GLENTADINE
    GLENTADINE

    Đơn VN-4-2008-15950 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130024-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  13. Mẫu nhãn GLENSAL
    GLENSAL

    Đơn VN-4-2008-15949 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0151623-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  14. Mẫu nhãn GLENPROX
    GLENPROX

    Đơn VN-4-2008-15948 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139304-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  15. Mẫu nhãn GLENPER
    GLENPER

    Đơn VN-4-2008-15947 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0151622-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  16. Mẫu nhãn GLENPAR
    GLENPAR

    Đơn VN-4-2008-15946 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0151688-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  17. Mẫu nhãn GLENCEE
    GLENCEE

    Đơn VN-4-2008-15943 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0138861-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  18. Mẫu nhãn GLENASMA
    GLENASMA

    Đơn VN-4-2008-15941 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139303-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  19. Mẫu nhãn GLENABU
    GLENABU

    Đơn VN-4-2008-15940 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0139302-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  20. Mẫu nhãn FUSINIC
    FUSINIC

    Đơn VN-4-2008-15938 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130023-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  21. Mẫu nhãn FUSILITE
    FUSILITE

    Đơn VN-4-2008-15937 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0130022-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  22. Mẫu nhãn FULVIGLEN
    FULVIGLEN

    Đơn VN-4-2008-15936 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129968-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

  23. Mẫu nhãn FOLLINEST
    FOLLINEST

    Đơn VN-4-2008-15935 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0129967-000
    Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.