Nhãn hiệu của NIHON NOHYAKU CO., LTD.
NIHON NOHYAKU CO., LTD. có 29 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 27 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
29 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
NICHINOĐơn VN-4-2026-28362 · nộp 12/06/2026
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-01400 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516789-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-01399 · nộp 13/01/2023 · văn bằng 4-0516790-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.- KELION
Đơn VN-4-2019-02066 · nộp 17/01/2019 · văn bằng 4-0383014-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - ORCHESTRA
Đơn VN-4-2018-19380 · nộp 13/06/2018 · văn bằng 4-0356532-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJI-HEX
Đơn VN-4-2017-06631 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0332466-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJI-ACE
Đơn VN-4-2017-06630 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0332467-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJILEAF
Đơn VN-4-2017-06629 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0332468-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJI-8
Đơn VN-4-2017-06628 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328429-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - OKOME
Đơn VN-4-2017-06627 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328428-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - HIKARI
Đơn VN-4-2017-06626 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328427-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJIMITE
Đơn VN-4-2017-06625 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328426-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - KAGAMI
Đơn VN-4-2017-06624 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328425-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - KAMIKAZE
Đơn VN-4-2017-06623 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328424-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - HOSAKU
Đơn VN-4-2017-06622 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0328423-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - KATANA
Đơn VN-4-2004-11784 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0071418-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - SHOGUN
Đơn VN-4-2004-09530 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070059-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - NINJA
Đơn VN-4-2004-09529 · nộp 14/09/2004 · văn bằng 4-0070353-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - QUADA
Đơn VN-4-1996-31946 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026716-000
Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd. - APROBASSA
Đơn VN-4-1996-28223 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023792-000
Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd. - APPLOSSA
Đơn VN-4-1996-28222 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023732-000
Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd. - APPLO
Đơn VN-4-1996-28221 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0024529-000
Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd. - APPLAUD-BAS
Đơn VN-4-1996-28220 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023731-000
Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd. - MONCUT
Đơn VN-4-1985-00236 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000217-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - APPLAUD
Đơn VN-4-1985-00235 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000216-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - FUJI-ONE
Đơn VN-4-1985-00234 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000235-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - NIHON NOHYAKU CO., LTD
Đơn VN-4-1985-00232 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000243-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD. - Chữ Tầu
Đơn VN-4-1985-00231 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000214-000
Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.