DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Abbott Products Operations AG

Abbott Products Operations AG có 72 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 68 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

72 đơn · trang 1/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn MAGETIS
    MAGETIS

    Đơn VN-4-2024-39016 · nộp 19/08/2024 · văn bằng 4-0601463-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  2. Mẫu nhãn ESGIELTO
    ESGIELTO

    Đơn VN-4-2023-39286 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0543710-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  3. Mẫu nhãn CLESONIZ
    CLESONIZ

    Đơn VN-4-2023-36877 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0543247-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  4. Mẫu nhãn APICRYST
    APICRYST

    Đơn VN-4-2023-17471 · nộp 04/05/2023 · văn bằng 4-0525182-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  5. APENGO

    Đơn VN-4-2020-45609 · nộp 03/11/2020 · văn bằng 4-0436947-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  6. URABEAT

    Đơn VN-4-2019-32582 · nộp 23/08/2019 · văn bằng 4-0423215-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  7. ABIOFEN

    Đơn VN-4-2019-04396 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0386027-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  8. ABMEXIC

    Đơn VN-4-2019-04391 · nộp 13/02/2019 · văn bằng 4-0384126-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  9. ABMESOLON

    Đơn VN-4-2019-04274 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0382734-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  10. ABPEMID

    Đơn VN-4-2019-02755 · nộp 22/01/2019 · văn bằng 4-0386468-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  11. ABIOVAL

    Đơn VN-4-2019-01432 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0411065-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  12. ABMEBEN

    Đơn VN-4-2019-01431 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381458-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  13. ALVATANZ

    Đơn VN-4-2019-01430 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381455-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  14. ABSOMEP

    Đơn VN-4-2019-01429 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381454-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  15. PRAZOLMIUM

    Đơn VN-4-2019-01427 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381180-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  16. FUMEBEN

    Đơn VN-4-2019-01426 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0381179-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  17. LYPSTAPIN

    Đơn VN-4-2018-42071 · nộp 29/11/2018 · văn bằng 4-0375103-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  18. V

    Đơn VN-4-2018-07742 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360280-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  19. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-07730 · nộp 16/03/2018 · văn bằng 4-0360438-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  20. DUPHAPLUS

    Đơn VN-4-2017-11552 · nộp 27/04/2017 · văn bằng 4-0330168-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  21. acare

    Đơn VN-4-2017-11194 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0330182-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  22. ACARE

    Đơn VN-4-2017-11193 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0328739-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  23. TALOPEX

    Đơn VN-4-2017-10937 · nộp 24/04/2017 · văn bằng 4-0328996-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  24. RINOFIL

    Đơn VN-4-2017-08845 · nộp 07/04/2017 · văn bằng 4-0345479-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  25. LEMYX

    Đơn VN-4-2017-08047 · nộp 31/03/2017 · văn bằng 4-0330910-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  26. CG 428

    Đơn VN-4-2017-06352 · nộp 20/03/2017 · văn bằng 4-0339857-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

  27. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-04514 · nộp 03/03/2017 · văn bằng 4-0331494-000
    Chủ đơn: Abbott Products Operations AG

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.