DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Dr. Reddy's Laboratories Limited

Dr. Reddy's Laboratories Limited có 56 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 50 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

56 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. CETRINE ORAL DROPS

    Đơn VN-4-2018-02566 · nộp 22/01/2018 · văn bằng 4-0361207-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  2. DIAVISTA

    Đơn VN-4-2017-26568 · nộp 23/08/2017 · văn bằng 4-0340799-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  3. BRENDORED

    Đơn VN-4-2017-26432 · nộp 22/08/2017 · văn bằng 4-0339571-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  4. FINTORED

    Đơn VN-4-2017-24831 · nộp 09/08/2017 · văn bằng 4-0340820-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  5. TAZATRED

    Đơn VN-4-2017-24830 · nộp 09/08/2017 · văn bằng 4-0340819-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  6. VOLKIRED

    Đơn VN-4-2017-24554 · nộp 07/08/2017 · văn bằng 4-0339221-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  7. PALVORED

    Đơn VN-4-2017-24313 · nộp 04/08/2017 · văn bằng 4-0341795-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  8. NILATRED

    Đơn VN-4-2017-24312 · nộp 04/08/2017 · văn bằng 4-0341796-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  9. NIBRUTRED

    Đơn VN-4-2017-24311 · nộp 04/08/2017 · văn bằng 4-0341797-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  10. AZIKLOT

    Đơn VN-4-2017-22777 · nộp 24/07/2017 · văn bằng 4-0337064-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  11. PERSIVIA

    Đơn VN-4-2017-21031 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0336569-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  12. REDDITUX

    Đơn VN-4-2017-21030 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0304674-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  13. KAVOLRED

    Đơn VN-4-2017-13274 · nộp 12/05/2017 · văn bằng 4-0331373-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  14. RICONRED

    Đơn VN-4-2017-11073 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0330470-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  15. Jedoxred

    Đơn VN-4-2017-03554 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0326903-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  16. Fosemred

    Đơn VN-4-2017-03553 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0326902-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  17. Xorafred

    Đơn VN-4-2017-03552 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0326901-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  18. PODOXRED

    Đơn VN-4-2016-20025 · nộp 04/07/2016 · văn bằng 4-0325719-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  19. REDTIBIN

    Đơn VN-4-2016-20024 · nộp 04/07/2016 · văn bằng 4-0325718-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  20. ERANFU

    Đơn VN-4-2016-15840 · nộp 31/05/2016 · văn bằng 4-0315606-000
    Chủ đơn: DR. REDDY'S LABORATORIES LIMITED

  21. HISTALONG-L

    Đơn VN-4-2016-14816 · nộp 23/05/2016 · văn bằng 4-0298794-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  22. RIVAXORED

    Đơn VN-4-2016-12521 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0321992-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  23. LENANGIO

    Đơn VN-4-2016-12520 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0321980-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  24. ABIRATRED

    Đơn VN-4-2016-12519 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295434-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  25. DOXLOX

    Đơn VN-4-2016-12517 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295433-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  26. DAPTOMRED

    Đơn VN-4-2016-12516 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295432-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

  27. VERSAVO

    Đơn VN-4-2015-32895 · nộp 23/11/2015 · văn bằng 4-0284488-000
    Chủ đơn: Dr. Reddy's Laboratories Limited

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.