DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của P.T. Sari Incofood Corporation

P.T. Sari Incofood Corporation có 1 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 1 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

1 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn NEVA
    NEVA

    Đơn VN-4-2018-22799 · nộp 10/07/2018 · văn bằng 4-0393781-000
    Chủ đơn: P.T. Sari Incofood Corporation

  2. Indocafé CIVET COFFEE

    Đơn VN-4-2014-07278 · nộp 07/04/2014 · văn bằng 4-0257901-000
    Chủ đơn: P.T. Sari Incofood Corporation

  3. JAVA CAFE

    Đơn VN-4-2013-05404 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0233923-000
    Chủ đơn: P.T. Sari Incofood Corporation

  4. lemon tea MaxTea

    Đơn VN-4-2008-14991 · nộp 14/07/2008 · văn bằng 4-0148422-000
    Chủ đơn: P.T. Sari Incofood Corporation

  5. BUSHELLS (WM)

    Đơn VN-4-2004-08048 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0069302-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  6. JAVATEA CLASSIC

    Đơn VN-4-2004-01113 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0065052-000
    Chủ đơn: P.T. Sari Incofood Corporation

  7. LUCKY DREAM

    Đơn VN-4-2001-01786 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0046394-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  8. LUCKY DRAW

    Đơn VN-4-2001-01785 · nộp 24/04/2001 · văn bằng 4-0044078-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  9. MAESTROSUISSE

    Đơn VN-4-2000-45504 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0088803-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  10. INDOPAGI

    Đơn VN-4-2000-45503 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037036-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  11. INDOPAGI

    Đơn VN-4-2000-45316 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037037-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  12. MAESTROSUISSE

    Đơn VN-4-2000-45314 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0079868-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  13. MAESTRO

    Đơn VN-4-2000-45313 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0038166-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  14. MAESTRO

    Đơn VN-4-2000-45084 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0049798-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  15. MAESTRO

    Đơn VN-4-2000-45083 · nộp 19/01/2000 · văn bằng 4-0037035-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  16. maxtea tarikk

    Đơn VN-4-1997-36539 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030484-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  17. KOKO

    Đơn VN-4-1997-36538 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030629-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  18. JAVACAFE

    Đơn VN-4-1997-36537 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0030483-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  19. LIANGTEE

    Đơn VN-4-1997-33650 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028115-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  20. LIANGTEH

    Đơn VN-4-1997-33649 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028114-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  21. JIAJIA

    Đơn VN-4-1997-33648 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0034207-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  22. JIAJIA

    Đơn VN-4-1997-33647 · nộp 16/04/1997 · văn bằng 4-0028113-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

  23. INDOCAFE

    Đơn VN-4-1995-26541 · nộp 14/12/1995 · văn bằng 4-0029277-000
    Chủ đơn: P.T. SARI INCOFOOD CORPORATION

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.