DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd. có 94 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 94 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

94 đơn · trang 1/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. NEWFASRAN

    Đơn VN-4-2009-28198 · nộp 25/12/2009 · văn bằng 4-0165365-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  2. FASRAN

    Đơn VN-4-2009-28197 · nộp 25/12/2009 · văn bằng 4-0165451-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  3. RONOTIX

    Đơn VN-4-2009-21197 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159537-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  4. TEBURAP

    Đơn VN-4-2009-21192 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159362-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  5. TICILRA

    Đơn VN-4-2009-21191 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159615-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  6. GOVAROM

    Đơn VN-4-2009-21189 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0170508-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  7. QUIROW

    Đơn VN-4-2009-21188 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0175603-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  8. SELRlDE

    Đơn VN-4-2007-14251 · nộp 25/07/2007 · văn bằng 4-0112429-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  9. SELTOP

    Đơn VN-4-2007-13971 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0120280-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  10. UDESE

    Đơn VN-4-2007-13968 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0124860-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  11. ULDESO

    Đơn VN-4-2007-13967 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0122053-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  12. GUROCAL

    Đơn VN-4-2007-13966 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0122052-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  13. TOTCAL

    Đơn VN-4-2007-13965 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0122051-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  14. RALSOVA

    Đơn VN-4-2007-13964 · nộp 23/07/2007 · văn bằng 4-0122050-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  15. POWERJIN

    Đơn VN-4-2007-08009 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0118057-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  16. TOFDIM

    Đơn VN-4-2007-08008 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0118056-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  17. TADIFS

    Đơn VN-4-2007-08007 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0118055-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  18. SULCETAM

    Đơn VN-4-2007-08006 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0118054-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  19. SUFAPOX

    Đơn VN-4-2007-08004 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0118053-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  20. ANERRUM

    Đơn VN-4-2007-07894 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0122077-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  21. HIDEM

    Đơn VN-4-2007-07187 · nộp 23/04/2007 · văn bằng 4-0114835-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  22. MASLIVE

    Đơn VN-4-2007-05342 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0115514-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  23. ILRATAM

    Đơn VN-4-2007-05341 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0115513-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  24. ILCOLEN

    Đơn VN-4-2007-05340 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0115538-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  25. MILCEROF

    Đơn VN-4-2007-02805 · nộp 08/02/2007 · văn bằng 4-0115655-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  26. METACXIM

    Đơn VN-4-2007-02760 · nộp 07/02/2007 · văn bằng 4-0115652-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  27. SELBRON

    Đơn VN-4-2007-01064 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0102331-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  28. UNIMONE

    Đơn VN-4-2007-01063 · nộp 30/01/2007 · văn bằng 4-0164817-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  29. LEPRI

    Đơn VN-4-2007-01878 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0095920-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  30. LEFAD

    Đơn VN-4-2007-01876 · nộp 25/01/2007 · văn bằng 4-0095919-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.