Nhãn hiệu của Gap (ITM) Inc.
Gap (ITM) Inc. có 7 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 7 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
7 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
GAPĐơn VN-4-2021-35051 · nộp 15/09/2021 · văn bằng 4-0465225-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
GAPĐơn VN-4-2021-04080 · nộp 29/01/2021 · văn bằng 4-0456877-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
GAPĐơn VN-4-2021-04078 · nộp 29/01/2021 · văn bằng 4-0456876-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
GAPĐơn VN-4-2021-04077 · nộp 29/01/2021 · văn bằng 4-0456875-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
GAPĐơn VN-4-2021-04076 · nộp 29/01/2021 · văn bằng 4-0456874-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-03293 · nộp 25/01/2021 · văn bằng 4-0453627-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2021-03292 · nộp 25/01/2021 · văn bằng 4-0453626-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.- GAPFIT
Đơn VN-4-2017-03603 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0325395-000
Chủ đơn: GAP (ITM) Inc. - AUGUST SALT
Đơn VN-4-2013-18855 · nộp 20/08/2013 · văn bằng 4-0236721-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2013-18139 · nộp 13/08/2013 · văn bằng 4-0235441-000
Chủ đơn: GAP (ITM) Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2011-12184 · nộp 17/06/2011 · văn bằng 4-0322578-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - P.A.C.E PERSONAL ADVANCEMENT & CAREER ENHANCEMENT
Đơn VN-4-2011-12183 · nộp 17/06/2011
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP 1969
Đơn VN-4-2010-27044 · nộp 22/12/2010 · văn bằng 4-0188815-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - BABY GAP
Đơn VN-4-2010-16242 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0181006-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16241 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0181005-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16240 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0181004-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16239 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0190536-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16238 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0190535-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16237 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0190534-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16236 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0198243-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-16235 · nộp 30/07/2010 · văn bằng 4-0209970-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP 1969
Đơn VN-4-2010-15984 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0178773-000
Chủ đơn: GAP (ITM) Inc. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2010-15308 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0205548-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP
Đơn VN-4-2010-15307 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0205590-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP KIDS
Đơn VN-4-2010-15306 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0206411-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP KIDS
Đơn VN-4-2010-15305 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0178635-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - GAP KIDS
Đơn VN-4-2010-15304 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0178634-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - BABY GAP
Đơn VN-4-2010-15303 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0206410-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - BABY GAP
Đơn VN-4-2010-15302 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0178633-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc. - BABY GAP
Đơn VN-4-2010-15301 · nộp 16/07/2010 · văn bằng 4-0178744-000
Chủ đơn: Gap (ITM) Inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.