Nhãn hiệu của Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd. có 12 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 8 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
12 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
PAN GAO SHOU [PAN PAN GAO SHOU SHOU]Đơn VN-4-2025-44373 · nộp 29/08/2025 · văn bằng 4-0638742-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
PAN GAO SHOU [PAN PAN GAO SHOU SHOU]Đơn VN-4-2025-44372 · nộp 29/08/2025 · văn bằng 4-0638743-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
ZHONG YI [zhong: ở giữa; yi: một]Đơn VN-4-2024-23625 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0635629-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
BAIYUNSHAN [bai: trắng; yun: mây; shan: núi]Đơn VN-4-2024-23624 · nộp 28/05/2024 · văn bằng 4-0635001-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
Vương Lão Cát [wang: vua; lao: cũ; ji: may mắn]Đơn VN-4-2022-50941 · nộp 30/11/2022 · văn bằng 4-0627188-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
QI XING [qi-xing]Đơn VN-4-2021-18865 · nộp 13/05/2021 · văn bằng 4-0458308-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
Vương Lão Cát [wáng lăo jí: vua cũ, may mắn]Đơn VN-4-2020-10900 · nộp 27/03/2020 · văn bằng 4-0627189-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.- WANG LAO JI [wang: vua; lao: cũ; ji: may mắn]
Đơn VN-4-2020-10899 · nộp 27/03/2020 · văn bằng 4-0627187-000
Chủ đơn: Guangzhou Baiyunshan Pharmaceutical Holdings Co., Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn TIAN QI GAO [TIAN: ruộng đất; QI: bảy; GAO: chất béo]](/uploads/nhanhieu/59/VN4202622259-t.webp)
![Mẫu nhãn KOU QIANG LING [KOU: miệng; QIANG: khoang, giọng; LING: thông minh]](/uploads/nhanhieu/57/VN4202622257-t.webp)
![Mẫu nhãn HE JI HONG [HE: tên họ ở Trung Quốc; JI: cứu giúp; GONG: công cộng, công bằng]](/uploads/nhanhieu/56/VN4202622256-t.webp)
![Mẫu nhãn Fengyoujing [FENG: cơn gió; YOU: dầu; JING: tinh thần]](/uploads/nhanhieu/54/VN4202622254-t.webp)