DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd có 34 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 34 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

34 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Nonzoli

    Đơn VN-4-2010-17433 · nộp 17/08/2010 · văn bằng 4-0173971-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  2. Panastren

    Đơn VN-4-2010-15994 · nộp 28/07/2010 · văn bằng 4-0170937-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  3. NELABOCIN

    Đơn VN-4-2010-07107 · nộp 07/04/2010 · văn bằng 4-0177288-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  4. Nonanti

    Đơn VN-4-2010-01394 · nộp 21/01/2010 · văn bằng 4-0162999-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  5. Vambela

    Đơn VN-4-2010-00179 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0182065-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  6. Jinflag

    Đơn VN-4-2009-26386 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0164712-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  7. Kononaz

    Đơn VN-4-2009-26385 · nộp 04/12/2009 · văn bằng 4-0164711-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  8. Florido

    Đơn VN-4-2009-26314 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0164146-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  9. NAVEDRO

    Đơn VN-4-2009-26313 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0164145-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  10. NECOMYT

    Đơn VN-4-2009-26312 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0164144-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  11. GAROSI

    Đơn VN-4-2009-26311 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0164143-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  12. Enlapylac

    Đơn VN-4-2009-26310 · nộp 03/12/2009 · văn bằng 4-0164142-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  13. Cefmidon

    Đơn VN-4-2009-23499 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0157967-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  14. TUHARA

    Đơn VN-4-2009-22377 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157756-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  15. TAVIHA

    Đơn VN-4-2009-22376 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0157714-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  16. PROMAQUIN

    Đơn VN-4-2009-22374 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0158610-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  17. DUMIHA

    Đơn VN-4-2009-21996 · nộp 14/10/2009 · văn bằng 4-0158507-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  18. Sofilim

    Đơn VN-4-2009-19515 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0157135-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  19. Lotanis

    Đơn VN-4-2009-19052 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0158155-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  20. Valemy

    Đơn VN-4-2009-19050 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0158153-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  21. Tapaland

    Đơn VN-4-2009-19049 · nộp 08/09/2009 · văn bằng 4-0161266-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  22. Namecap

    Đơn VN-4-2009-18303 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0156798-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  23. Nalitip

    Đơn VN-4-2009-18302 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0156797-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  24. Naxyfresh

    Đơn VN-4-2009-17409 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0161395-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  25. Mintonin

    Đơn VN-4-2009-17407 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0161215-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  26. Tominfast

    Đơn VN-4-2009-17406 · nộp 18/08/2009 · văn bằng 4-0161214-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  27. Kemira

    Đơn VN-4-2009-16171 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0195701-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  28. Tacodi

    Đơn VN-4-2009-16170 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0158470-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  29. Taparen

    Đơn VN-4-2009-16169 · nộp 04/08/2009 · văn bằng 4-0156899-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

  30. Bluti

    Đơn VN-4-2009-08598 · nộp 05/05/2009 · văn bằng 4-0149888-000
    Chủ đơn: KKC Corporation Co. Ltd.(KR), KKC Corporation Co., Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.