Nhãn hiệu của SRS Life Sciences Pte. Ltd.
SRS Life Sciences Pte. Ltd. có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CASFUCIDĐơn VN-4-2022-27551 · nộp 12/07/2022 · văn bằng 4-0499765-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
OLACINĐơn VN-4-2022-26751 · nộp 06/07/2022 · văn bằng 4-0491939-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
VORIZALEĐơn VN-4-2022-13443 · nộp 15/04/2022 · văn bằng 4-0491560-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
AXASOARĐơn VN-4-2022-10002 · nộp 24/03/2022 · văn bằng 4-0486975-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
FitprostĐơn VN-4-2020-41925 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0449285-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.- Nexsaf
Đơn VN-4-2019-03271 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0391240-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - THYROCARE
Đơn VN-4-2012-12055 · nộp 06/06/2012 · văn bằng 4-0209275-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLESTAZIM
Đơn VN-4-2006-16307 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0087226-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - OMEPRONE
Đơn VN-4-2006-04121 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107172-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - AZIRODE
Đơn VN-4-2006-04120 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107171-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - STRABAS
Đơn VN-4-2006-04119 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107170-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - STRAPET
Đơn VN-4-2006-04118 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107169-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - STRADOX
Đơn VN-4-2006-04117 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107168-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLESSGATI
Đơn VN-4-2006-04116 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107167-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLAPRA
Đơn VN-4-2006-04115 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107166-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - FIXMA
Đơn VN-4-2006-04114 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107165-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - EYEDIN
Đơn VN-4-2006-04113 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107164-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLESSOL
Đơn VN-4-2006-04112 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107163-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - ANDOPYL KIT
Đơn VN-4-2006-04111 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107162-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLESSPRA
Đơn VN-4-2006-04110 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107161-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - CLESPA
Đơn VN-4-2006-04062 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0100908-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - STORCLOR
Đơn VN-4-2006-04061 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0100907-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - STRATUMA
Đơn VN-4-2006-04057 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0100906-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd. - AUGOKEN
Đơn VN-4-2006-04056 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0100905-000
Chủ đơn: SRS Life Sciences Pte. Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.