DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Lovedale Corporation Pte. Ltd.

Lovedale Corporation Pte. Ltd. có 55 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 45 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

55 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn MECROZIL
    MECROZIL

    Đơn VN-4-2025-04049 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619587-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  2. Mẫu nhãn APTACEF
    APTACEF

    Đơn VN-4-2025-04048 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619588-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  3. Mẫu nhãn ZOLIVAL
    ZOLIVAL

    Đơn VN-4-2025-04046 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619589-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  4. Mẫu nhãn DUOBACT
    DUOBACT

    Đơn VN-4-2025-04045 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619590-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  5. Mẫu nhãn DUCLACIN
    DUCLACIN

    Đơn VN-4-2025-04044 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619591-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  6. Mẫu nhãn RIFUROX
    RIFUROX

    Đơn VN-4-2025-04043 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619664-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  7. Mẫu nhãn CEFRADOX
    CEFRADOX

    Đơn VN-4-2025-04041 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619665-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  8. Mẫu nhãn FLUCOMIXE
    FLUCOMIXE

    Đơn VN-4-2025-04040 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619666-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  9. Mẫu nhãn EVANTAX
    EVANTAX

    Đơn VN-4-2025-04039 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619700-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  10. Mẫu nhãn CIFATEX
    CIFATEX

    Đơn VN-4-2025-04038 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619699-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  11. Mẫu nhãn MOPREL
    MOPREL

    Đơn VN-4-2025-04030 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619698-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  12. Mẫu nhãn TELOFEX
    TELOFEX

    Đơn VN-4-2025-04029 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619697-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  13. Mẫu nhãn LENZOTIC
    LENZOTIC

    Đơn VN-4-2025-04028 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619696-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  14. Mẫu nhãn KELDACIN
    KELDACIN

    Đơn VN-4-2025-04027 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619695-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  15. Mẫu nhãn NAFURIL
    NAFURIL

    Đơn VN-4-2025-04026 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619694-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  16. Mẫu nhãn KETOTIL
    KETOTIL

    Đơn VN-4-2025-04025 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619693-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  17. Mẫu nhãn ULTICEF
    ULTICEF

    Đơn VN-4-2025-04024 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619692-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  18. Mẫu nhãn PENMOXY
    PENMOXY

    Đơn VN-4-2025-04023 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619691-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  19. Mẫu nhãn LEXEFIN
    LEXEFIN

    Đơn VN-4-2025-04022 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619690-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  20. Mẫu nhãn RIGOTAX
    RIGOTAX

    Đơn VN-4-2025-04021 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619689-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  21. Mẫu nhãn MONOCAN
    MONOCAN

    Đơn VN-4-2025-04020 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619688-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

  22. Mẫu nhãn LABODEX
    LABODEX

    Đơn VN-4-2025-04019 · nộp 05/02/2025 · văn bằng 4-0619687-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte. Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.