Nhãn hiệu của KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
LUQUEĐơn VN-4-2026-18783 · nộp 28/04/2026
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
ACNE GRANDĐơn VN-4-2026-18782 · nộp 28/04/2026
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
Day365Đơn VN-4-2026-18781 · nộp 28/04/2026
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
coeorĐơn VN-4-2021-33029 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461492-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
URUOI-YA [u-ru-o-i-ya]Đơn VN-4-2021-33026 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461490-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
ILLUMI SKINĐơn VN-4-2021-33025 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461554-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
pureceĐơn VN-4-2021-33024 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461553-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
OTONA OTOMEĐơn VN-4-2021-33023 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461552-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
LIDEEĐơn VN-4-2021-33022 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461551-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
ettĐơn VN-4-2021-33021 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0461550-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
DearséĐơn VN-4-2021-33020 · nộp 19/08/2021 · văn bằng 4-0462704-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
REJUARNAĐơn VN-4-2020-23225 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429337-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
SELGRACEĐơn VN-4-2020-23224 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429336-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
BIOQUEENĐơn VN-4-2020-23223 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0429335-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
NVĐơn VN-4-2015-13320 · nộp 27/05/2015 · văn bằng 4-0319896-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
ParasolaĐơn VN-4-2014-29586 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0286420-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
WINK UPĐơn VN-4-2014-29585 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0284081-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
acmedicaĐơn VN-4-2014-29584 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0286501-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
AILUSĐơn VN-4-2014-29583 · nộp 28/11/2014 · văn bằng 4-0282357-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA NARIS KESHOUHIN
KUHNĐơn VN-4-1995-26279 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022198-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin
LASARA-NARISĐơn VN-4-1995-26278 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022197-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin
NARISĐơn VN-4-1995-26277 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022196-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin
UV-PRIMEWHITEĐơn VN-4-1995-26276 · nộp 01/12/1995 · văn bằng 4-0022195-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Naris Keshouhin
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.