DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 22 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. ORVONCE

    Đơn VN-4-2019-32031 · nộp 21/08/2019 · văn bằng 4-0399473-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  2. ONRELGO

    Đơn VN-4-2019-32030 · nộp 21/08/2019 · văn bằng 4-0399472-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  3. LIPNAMAT

    Đơn VN-4-2013-23481 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0240906-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  4. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2011-20567 · nộp 03/10/2011 · văn bằng 4-0207484-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  5. TAKEDA

    Đơn VN-4-2011-16612 · nộp 12/08/2011 · văn bằng 4-0196857-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  6. EDARBYCHLOR

    Đơn VN-4-2011-11098 · nộp 06/06/2011 · văn bằng 4-0187365-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  7. EDARBYCLOR

    Đơn VN-4-2011-11097 · nộp 06/06/2011 · văn bằng 4-0187364-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  8. BIDEXTRA

    Đơn VN-4-2011-10842 · nộp 02/06/2011 · văn bằng 4-0195216-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  9. GLADEXA

    Đơn VN-4-2011-10841 · nộp 02/06/2011 · văn bằng 4-0195320-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  10. TAVALON

    Đơn VN-4-2011-10840 · nộp 02/06/2011 · văn bằng 4-0195215-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  11. IPREZIV

    Đơn VN-4-2011-06991 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0185632-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  12. ENRAPSAR

    Đơn VN-4-2011-06990 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0185631-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  13. DEXILANT

    Đơn VN-4-2011-05674 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0181797-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  14. DEXILANZ

    Đơn VN-4-2011-05672 · nộp 30/03/2011 · văn bằng 4-0181796-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  15. HUBRANTA

    Đơn VN-4-2010-26418 · nộp 15/12/2010 · văn bằng 4-0177711-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  16. INCRESYNC

    Đơn VN-4-2010-26417 · nộp 15/12/2010 · văn bằng 4-0177710-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  17. NESINA

    Đơn VN-4-2010-26416 · nộp 15/12/2010 · văn bằng 4-0177709-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  18. OSENI

    Đơn VN-4-2010-19940 · nộp 22/09/2010 · văn bằng 4-0183667-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  19. ACTOS-MET

    Đơn VN-4-2006-07741 · nộp 19/05/2006 · văn bằng 4-0092791-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  20. ACTOSMET

    Đơn VN-4-2006-07740 · nộp 19/05/2006 · văn bằng 4-0092499-000
    Chủ đơn: Takeda Pharmaceutical Company Limited

  21. ROZEREM

    Đơn VN-4-2005-11907 · nộp 14/09/2005 · văn bằng 4-0080808-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  22. TAKEDA

    Đơn VN-4-1985-00166 · nộp 04/04/1985 · văn bằng 4-0000148-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.