Kết quả tra nhãn hiệu “THE O2”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 988 nhãn trùng hoặc gần giống (4504 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE WHITE BARN CANDLE COCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-48502 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040396-000
Chủ đơn: WB CANDLECO, INC.(US), Bath & Body Works Brand Management, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 19ERAWAN BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITEDCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-48085 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0048060-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 14Nhóm 16INSPIRE THE NEXTCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-47973 · nộp 05/04/2000 · văn bằng 4-0037919-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d.b.a. Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D.B.A. HITACHI., LTD.)(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41THE JOURNEY INSIDECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-45631 · nộp 13/03/2000 · văn bằng 4-0038709-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Thế HiểnCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-44922 · nộp 14/01/2000 · văn bằng 4-0037194-000
Chủ đơn: Cơ sở Thế Hiển(VN), Cơ sở Thế Hiển
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 30GEM OF THE WESTCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2000-44441 · nộp 03/01/2000 · văn bằng 4-0037234-000
Chủ đơn: MANILDRA FLOUR MILLS (MFG) PTY. LIMITED, MANILDRA FLOUR MILLS (MFG) PTY. LIMITED(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 33THE FAMOUS BUNDABERG RUMCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-43919 · nộp 25/11/1999 · văn bằng 4-0036653-000
Chủ đơn: BUNDABERG DISTILLING COMPANY PTY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42THE HOME DEPOTCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-43578 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0037225-000
Chủ đơn: HOMER TLC. INC.(US), HOME DEPOT INTERNATIONAL, INC., HOMER TLC, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30TASTE THE RAINBOWCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-43268 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035829-000
Chủ đơn: MARS, INCORPORATED(US), WM. WRIGLEY JR. COMPANY, NEW UNO HOLDINGS CORPORATION(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AMEPROXEN MERIPHARM, USA, QUALITY GUARANTEED, MADE IN THECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-42418 · nộp 12/07/1999 · văn bằng 4-0035814-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5AMEFERRO MERIPHARM, USA, QUALITY GUARANTEED, MADE IN THECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-42417 · nộp 12/07/1999 · văn bằng 4-0035813-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5BABYGAZ MERIPHARM, USA, QUALITY GUARANTEED, MADE IN THECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-42416 · nộp 12/07/1999 · văn bằng 4-0035812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. INTERNATIONAL, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE Q12 ADVANTAGECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-41439 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0035456-000
Chủ đơn: GALLUP, INC., GALLUP, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Connect with the BestCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-40898 · nộp 20/02/1999 · văn bằng 4-0049928-000
Chủ đơn: SUMITOMO WIRING SYSTEMS, LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 26ORIENT NEEDLES FOR THE SEWING MACHINECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1999-40602 · nộp 07/01/1999 · văn bằng 4-0034053-000
Chủ đơn: TAEWON S&G Ltd.(KR), TAEWON NEEDLE Ltd., K.O. NEEDLES CO., LTD.(KR)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29CHICKEN OF THE SEACó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1998-39939 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033613-000
Chủ đơn: Tri-Union Seafoods, LLC, TRI - UNION SEEFOODS, LLC.(US), TRI - UNION SEAFOODS, LLC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41The powerpuff GirlsCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1998-39142 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0032863-000
Chủ đơn: CARTOON, LLC(US), THE CARTOON NETWORK, INC.(US), THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42LAWRY'S THE PRIME RIBCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1998-38305 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0031867-000
Chủ đơn: Unilever Supply Chain, Inc.(US), Lipton Investments, Inc.(US), LAWRY'S FOODS, INC.(US), MCCORMICK & COMPANY, INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 42L LAWRY'S THE PRIME RIBCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1998-38304 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0031866-000
Chủ đơn: Unilever Supply Chain, Inc.(US), Lipton Investments, Inc.(US), LAWRY'S FOODS, INC.(US), MCCORMICK & COMPANY, INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 32CLIO KO LI OU CO THE MANH ME TU CAM THANCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1998-37174 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0032379-000
Chủ đơn: APOLAND INTERNATIONAL CORP.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25VICTORIA S SECRET THE MIRACLE BRACó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-36407 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0033643-000
Chủ đơn: V SECRET CATALOGUE, INC.(US), Victoria's Secret Stores Brand Management, LLC, Victoria's Secret Stores Brand Management, Inc.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5BLACKMORES THE BEST OF HEALTHCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-35415 · nộp 23/08/1997 · văn bằng 4-0029495-000
Chủ đơn: Blackmores Limited, BLACKMORES LIMITED(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 41THE WILD THORNBERRY'SCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-34837 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029002-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32SUNRAYSIA, THE DRINK WITH THE SMILING SUNCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-34507 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028726-000
Chủ đơn: The Sunraysia Natural Beverage Company Pty Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 26ORANGE NEEDLES-FOR THE SEWING MACHINECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-34500 · nộp 12/06/1997 · văn bằng 4-0028722-000
Chủ đơn: K.O. Needles Co., Ltd.(KR), TAEWON S&G Ltd.(KR), TAEWON NEEDLE Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 28MARVIN THE MARTIANCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-34013 · nộp 14/05/1997 · văn bằng 4-0028407-000
Chủ đơn: WARNER BROS. ENTERTAINMENT INC., time warner entertainment company, l.p.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34ROTHMANS - THE BEST TOBACCO MONEY CAN BUYCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-33845 · nộp 02/05/1997 · văn bằng 4-0035652-000
Chủ đơn: ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED, ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(CH), ROTHMANS OF PALL MALL LIMITED(LI)
Đã cấp văn bằng Nhóm 32THE LIFE BIDIPHARCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1997-33240 · nộp 20/03/1997 · văn bằng 4-0025975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nước khoáng Qui Nhơn(VN), Công ty Cổ phần Nước khoáng Quy Nhơn, Công ty dược - trang thiết bị y tế Bình Định(VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
















