Kết quả tra nhãn hiệu “FROM...TO”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: PROMTO
Tìm thấy 749 nhãn trùng hoặc gần giống (5946 ms)
Hết hạn Nhóm 37Viện Mô tôCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2007-20356 · nộp 10/10/2007 · văn bằng 4-0156047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cuộc sống truyền thông
Hết hạn Nhóm 5Tứ Đằng TốCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2007-17754 · nộp 07/09/2007 · văn bằng 4-0115205-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Thái Dương
Hết hạn Nhóm 3ESSANCE complex control from liquorice & pentabitin skin tonner liquorice extract & pentabitinCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2007-08032 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0124684-000
Chủ đơn: LG Household & Health Care Ltd.
Hết hạn Nhóm 3ESSANCE oily control from chamomile foam cleanser chamomile extractCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2007-08031 · nộp 08/05/2007 · văn bằng 4-0124604-000
Chủ đơn: LG Household & Health Care Ltd.
Hết hạn Nhóm 11SONAS.TOCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2007-06128 · nộp 11/04/2007 · văn bằng 4-0116471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại PaLaDo Việt Nam
Hết hạn Nhóm 29FARMLAND GOOD FOOD FROM THE HEARTLANDCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2007-00835 · nộp 11/01/2007 · văn bằng 4-0108704-000
Chủ đơn: SF Investments, Inc
Hết hạn Nhóm 30V.I.N.A.D Nature Flavour from Vietnam TeaCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2007-00524 · nộp 05/01/2007 · văn bằng 4-0101634-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Duy
Hết hạn Nhóm 43Phở Hai TôCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2006-11173 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0083342-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn S.V
Hết hạn Nhóm 10Nhóm 18Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 26Nhóm 35The Original T-box from IstanbulCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2006-08128 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0093664-000
Chủ đơn: Boyner Holding A.S.
Hết hạn Nhóm 35TT THUAN TRI BRING SMILES FROM BETTER CROPSCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2006-06257 · nộp 21/04/2006 · văn bằng 4-0104906-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuận Trị
Hết hạn Nhóm 30Phở khô Thanh Lộc PROCESS FROM PURE RICECó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2006-00968 · nộp 18/01/2006 · văn bằng 4-0097073-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần thương mại Thanh Lộc
Hết hạn Nhóm 41PHOTOGRAPHER A-LÔ PROGRAM FROM KODAKCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-2004-09201 · nộp 04/03/2005 · văn bằng 4-0070974-000
Chủ đơn: EASTMAN KODAK COMPANY
Hết hạn Nhóm 30Ha Mật TôCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2002-08093 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0052339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm thương mại Đại Phát
Hết hạn Nhóm 31TO TOCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2001-01361 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0045452-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công nghệ thức ăn chăn nuôi
Hết hạn Nhóm 32From Nestlé with loveCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-1999-43477 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0037626-000
Chủ đơn: SOCIETE DES PRODUITS NESTLE S. A.
Hết hạn Nhóm 34BA TƠCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1998-40514 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0036555-000
Chủ đơn: Công ty 27/7(VN), Công ty 27/7
Hết hạn Nhóm 34MADE FROM A SPECIAL BLEND OF THE FINEST VIRGINTA TOBACCOS JETCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-1996-30524 · nộp 04/09/1996 · văn bằng 4-0024524-000
Chủ đơn: THAI BOON ROONG CO.,LTD.
Hết hạn Nhóm 3LIASARI NATURAL BEAUTY FROM NATURE'S BOUNTYCó chung từ: from43mức giốngĐơn VN-4-1995-26212 · nộp 28/11/1995 · văn bằng 4-0022153-000
Chủ đơn: Lia Sari SDN. BHD.
Hết hạn Nhóm 9TO TOCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1995-24359 · nộp 12/08/1995 · văn bằng 4-0023706-000
Chủ đơn: ROYAL OPTICAL PTE LTD.
Hết hạn Nhóm 9[Yu li na to]Có chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1995-22561 · nộp 18/04/1995 · văn bằng 4-0018943-000
Chủ đơn: URINADO INTERNATIONAL TRADING CORP.
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32[Hung to]Có chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1995-21838 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0019555-000
Chủ đơn: CHAN HUNG TO
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32HUNG TOCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1995-21837 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0019554-000
Chủ đơn: CHAN HUNG TO
Hết hạn Nhóm 14BA TOCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-1993-16180 · nộp 29/11/1993 · văn bằng 4-0013229-000
Chủ đơn: Cửa hàng vàng Ba-Tô
Bị từ chối Nhóm 30Làng TòCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2024-56899 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ VÀ TIÊU THỤ NÔNG SẢN AN MỸ
Bị từ chối Nhóm 12DO Dr Ô TÔCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2024-08599 · nộp 07/03/2024
Chủ đơn: Phạm Lâm Duy Anh
Bị từ chối Nhóm 43PHỞ TỔCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2024-06089 · nộp 19/02/2024
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Anh
Bị từ chối Nhóm 30Làng TòCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2023-60488 · nộp 28/12/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ và tiêu thụ nông sản An Mỹ
Bị từ chối Nhóm 3Tía TôCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2023-26888 · nộp 23/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại mỹ phẩm Đăng Dương
Bị từ chối Nhóm 3Tía TôCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2023-24194 · nộp 09/06/2023
Chủ đơn: Đặng Thị Minh Kha
Bị từ chối Nhóm 43Phở bò tơCó chung từ: to43mức giốngĐơn VN-4-2023-23416 · nộp 06/06/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Trần Huy Sơn
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














