DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “ELECTRO-RITE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: ELECTRO-RITE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 68 nhãn trùng hoặc gần giống (2175 ms)

  1. Mẫu nhãn RITE TRAK
    RITE TRAK
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2014-00185 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0252930-000
    Chủ đơn: Handy Button Machine Co.

  2. Mẫu nhãn STRIDE RITE
    STRIDE RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2013-20069 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0251768-000
    Chủ đơn: SAUCONY, INC., Stride Rite Children's Group, LLC(US)

  3. Mẫu nhãn DOLPHINS ELECTRO COATED ABRASIVE
    DOLPHINS ELECTRO COATED ABRASIVE
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2012-10610 · nộp 23/05/2012 · văn bằng 4-0210367-000
    Chủ đơn: PACO CORPORATION

  4. Mẫu nhãn MOUNTAIN GOAT TRADE MARK - ELECTRO COATED
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2009-20368 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0168976-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến

  5. Mẫu nhãn M.GOAT TRADE MARK - ELECTRO COATED
    M.GOAT TRADE MARK - ELECTRO COATED
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2009-20367 · nộp 24/09/2009 · văn bằng 4-0168975-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dũng Tiến

  6. Mẫu nhãn STA - RITE
    STA - RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2008-17929 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0180673-000
    Chủ đơn: PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC.

  7. Mẫu nhãn Rite-O-Cef
    Rite-O-Cef
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2008-17442 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0141289-000
    Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED

  8. Mẫu nhãn DOUBLE SQUIRREL ELECTRO COATED ABRASIVE
    DOUBLE SQUIRREL ELECTRO COATED ABRASIVE
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2007-18192 · nộp 13/09/2007 · văn bằng 4-0126248-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Nguyệt Cường

  9. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20

    Đơn VN-4-2007-11712 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106191-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  10. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2007-11720 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115193-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)

  11. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 24

    Đơn VN-4-2007-11719 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111019-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  12. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11718 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111018-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  13. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2007-11717 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111017-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  14. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2007-11716 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111016-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  15. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-11715 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110981-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  16. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-11714 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110992-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  17. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2007-11713 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110991-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  18. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2007-11711 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106190-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  19. Mẫu nhãn FILL-RITE
    FILL-RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-12341 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0085259-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư, thiết bị và dịch vụ Đồng Tiến

  20. Mẫu nhãn DEER TRADE MARK ELECTRO COATED
    DEER TRADE MARK ELECTRO COATED
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2002-01375 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0047688-000
    Chủ đơn: DEERFOS CO., LTD., KOREA ABRASIVE IND. CO., LTD.(KR)

  21. Mẫu nhãn PJ PRINT RITE
    PJ PRINT RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 16

    Đơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
    Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED

  22. Mẫu nhãn FRY RITE
    FRY RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-1996-31173 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0027261-000
    Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.

  23. Mẫu nhãn TEP TECHNO ELECTRO POWER
    TEP TECHNO ELECTRO POWER
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2021-50005 · nộp 15/12/2021
    Chủ đơn: Bibin Bhasi

  24. Mẫu nhãn Fit ELECTRO FITNESS
    Fit ELECTRO FITNESS
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2021-41729 · nộp 29/10/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần FIT 30

  25. Mẫu nhãn Rite Ritepro Corporation A Subsidiary of Bray International, Inc.
    Đang xử lý đơn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2013-27194 · nộp 18/11/2013
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bray Controls Việt Nam

  26. Mẫu nhãn TRUSS - RITE
    TRUSS - RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 6Nhóm 19

    Đơn VN-4-2007-21996 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0130218-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TRUSS-RITE INTERNATIONAL Việt Nam

  27. Mẫu nhãn FUEL-RITE
    FUEL-RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1

    Đơn VN-4-2004-08019 · nộp 09/08/2004 · văn bằng 4-0068706-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Dầu nhờn Hà Nội

  28. Mẫu nhãn EV ELECTRO - VOICE
    EV ELECTRO - VOICE
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2002-05818 · nộp 16/09/2002 · văn bằng 4-0051184-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử Thái Hưng

  29. Mẫu nhãn S SAIGON ELECTRO LTD
    S SAIGON ELECTRO LTD
    Có chung từ: electro
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-1999-44212 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0038488-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh xây dựng điện Sài Gòn (SAI GON ELECTRO LTD).

  30. Mẫu nhãn ACU-RITE
    ACU-RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1994-17462 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014707-000
    Chủ đơn: ACU-RITE INCORPORATED

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.