DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “CHIPHOP.NET”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: CHIPHOP.NET

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 631 nhãn trùng hoặc gần giống (612 ms)

  1. Mẫu nhãn NET MARKS
    NET MARKS
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-25615 · nộp 14/12/2007 · văn bằng 4-0124890-000
    Chủ đơn: UNIADEX Ltd., Netmarks Inc.(JP)

  2. Mẫu nhãn APL-PLUS SILICONE SEALANT APL SILICONE ACID SEALANT-A300 NET: 300ml [Mu cho san gioung: chất bịt kín bằng silicôn]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-24715 · nộp 03/12/2007 · văn bằng 4-0126090-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE, Công ty cổ phần hoá chất và vật liệu xây dựng Quốc Huy Anh(VN), Công ty cổ phần Bảo Khang(VN)

  3. Mẫu nhãn YAHOO! Sổ Tay Net
    YAHOO! Sổ Tay Net
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-21112 · nộp 18/10/2007 · văn bằng 4-0167752-000
    Chủ đơn: Yahoo Inc., Yahoo, Yahoo Holdings, Inc.(US)

  4. Mẫu nhãn TP Glass Kiếng Tấn Phát mang lại nét đẹp cho gia đình
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20

    Đơn VN-4-2007-16541 · nộp 22/08/2007 · văn bằng 4-0119981-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất dịch vụ thương mại kiếng Tấn Phát

  5. Mẫu nhãn HH Luyện nét chữ Rèn nết người
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 22Nhóm 25

    Đơn VN-4-2007-09311 · nộp 24/05/2007 · văn bằng 4-0115604-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà

  6. Mẫu nhãn CHINHHANG.COM THE BEST WAY TO SHOPPING ON NET
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-07910 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0146723-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Vũ Huy, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Vũ Huy (VN)

  7. Mẫu nhãn PANKO FRYING MIX POWDER Bột Tẩm Chiên NET WEIGHT KL Tịnh 150g [su zha fen:bột chiên giòn]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2007-03069 · nộp 13/02/2007 · văn bằng 4-0114644-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng công nghệ Su Mi Mo To(VN), Công ty cổ phần xây dựng công nghệ SUMIMOTO(VN), Công ty cổ phần xây dựng công nghệ SUMIMOTO

  8. Mẫu nhãn CoZy living www.cozyliving.net
    CoZy living www.cozyliving.net
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20

    Đơn VN-4-2006-22362 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0101402-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cuộc Sống ấm áp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cuộc Sống ấm áp

  9. Mẫu nhãn Viet Net
    Viet Net
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-11482 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084270-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Net (VN), Công ty TNHH Việt Net(VN), Công ty TNHH Việt Net

  10. Mẫu nhãn HYDRO NET
    HYDRO NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2006-06584 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0108167-000
    Chủ đơn: Shen Hsiang Tang Chemical Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn NETMODE VIETNAMNET.VN Nét riêng cho mốt
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2005-15959 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0082699-000
    Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET

  12. Mẫu nhãn NET
    NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2005-12510 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0080603-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương

  13. Mẫu nhãn Q. NET
    Q. NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-06114 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077877-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải trí - truyền thông Q.NET(VN), Công ty TNHH Q.NET, Công ty TNHH Dịch vụ truyền thông Q.net (VN)

  14. Mẫu nhãn G NET
    G NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-02697 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0082408-000
    Chủ đơn: Topping Communication Technology Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn RANDO AZENTA Nét đẹp hoàn mỹ
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2005-01336 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0079059-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Rạng Đông

  16. Mẫu nhãn Nét Hoa
    Nét Hoa
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2004-05919 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068973-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà

  17. Mẫu nhãn VIETNAM NET W W W.VNN.VN
    VIETNAM NET W W W.VNN.VN
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-05034 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0069606-000
    Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET

  18. Mẫu nhãn SO-NET
    SO-NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
    Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)

  19. Mẫu nhãn SO-NET
    SO-NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
    Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)

  20. Mẫu nhãn SKY NET WORLDWIDE EXPRESS
    SKY NET WORLDWIDE EXPRESS
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2003-08980 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0060277-000
    Chủ đơn: TOLL TRANSPORT PTY LIMITED ACN 006 604 191(AU), SKY NETWORK MANAGEMENT COMPANY BV, PEARLGOLD PTY LTD, ACN 075 989 856.(AU)

  21. Mẫu nhãn ANH VIET SPORTS NET
    ANH VIET SPORTS NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 28

    Đơn VN-4-2003-04922 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0069765-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Việt

  22. Mẫu nhãn LG HOM NET
    LG HOM NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2003-00333 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054336-000
    Chủ đơn: LG CORP

  23. Mẫu nhãn LG HOM NET
    LG HOM NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2003-00335 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054514-000
    Chủ đơn: LG CORP

  24. Mẫu nhãn LG HOM NET
    LG HOM NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2003-00332 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055324-000
    Chủ đơn: LG CORP

  25. Mẫu nhãn FOREVER NET BEST QUALITY
    FOREVER NET BEST QUALITY
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 22

    Đơn VN-4-2002-08812 · nộp 31/12/2002 · văn bằng 4-0126613-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH FOREVER INDUSTRIES

  26. Mẫu nhãn Nét Xinh
    Nét Xinh
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2002-04914 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050710-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)

  27. Mẫu nhãn DS-NET
    DS-NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2001-06243 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0045728-000
    Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.

  28. Mẫu nhãn SILVER NET
    SILVER NET
    Có chung từ: net
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2001-01044 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043934-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.), Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.)(VN)

  29. Mẫu nhãn N V NET VIET HUMAN RESOURCES SERVICES
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2001-00596 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0042838-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.), Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.)(VN)

  30. Mẫu nhãn RICE PAPER GALETTES DE RIZ VIETNAM, POIDS NET 5KG
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-1999-43730 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036632-000
    Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hải Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.