Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: AnNhiThi [En ni shi]AnNhiThi [En ni shi]AnNhiThi [En ni shi]
Tìm thấy 170 nhãn trùng hoặc gần giống (44 ms)
Đang xử lý đơn Nhóm 8AnNhiThi [En ni shi]Trùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-51802 · nộp 21/09/2026
Chủ đơn: Zhuohao Xie
Đang xử lý đơn Nhóm 11AnNhiThi [En ni shi]Trùng hệt100mức giốngĐơn VN-4-2026-51805 · nộp 21/09/2026
Chủ đơn: Zhuohao Xie- Đang xử lý đơn Nhóm 3AnNhiThi [En ni shi]Trùng hệt100mức giống
Đơn VN-4-2026-33855 · nộp 07/07/2026
Chủ đơn: Zhuohao Xie - Đang xử lý đơn Nhóm 8ANNIES [Èn Nì Shì: ân tình thiếu nữa thi ca]Có chung từ: en, ni, shi49mức giống
Đơn VN-4-2026-41399 · nộp 06/08/2026
Chủ đơn: Zhuohao Xie - Đang xử lý đơn Nhóm 3ANNIES [EN: cảm ơn, NI: cô gái, SHI: bài thơ]Có chung từ: en, ni, shi49mức giống
Đơn VN-4-2024-60394 · nộp 13/12/2024
Chủ đơn: Xie Zhuohao - Đang xử lý đơn Nhóm 5
Đơn VN-4-2026-39762 · nộp 31/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN ĐỨC MINH - Đang xử lý đơn Nhóm 43[mai en; Yun Tun Mian Shi Jia: gia tộc mì hoành thánh] 1920Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2026-34138 · nộp 08/07/2026
Chủ đơn: MAK'S NOODLE LIMITED - Đang xử lý đơn Nhóm 10U U U U U U U U REVERSE TIME [Ni: trái ngược; Shi: thời gian; Guang: sáng]Có chung từ: ni, shi43mức giống
Đơn VN-4-2026-32587 · nộp 01/07/2026
Chủ đơn: Jinan Yushiguang Medical Technology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 30DI SHI NI [di: khai sáng dẫn dắt] [shi: người có học] [ni: cầu vồng đôi]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2025-58194 · nộp 12/11/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc tế Hoa Thịnh - Đang xử lý đơn Nhóm 17CHANO ITI [chang: mượt mà; ou: ô; shi: chân thành; ye: doanh nghiệp]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-51466 · nộp 18/09/2026
Chủ đơn: Sign Element Industrial Company Limited - Đang xử lý đơn Nhóm 3ANNUNICATION [Shi yue tian shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-50973 · nộp 17/09/2026
Chủ đơn: WANG JUAN - Đang xử lý đơn Nhóm 25MIN & SHI KIDCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-50774 · nộp 16/09/2026
Chủ đơn: TRẦN ANH VŨ - Đang xử lý đơn Nhóm 9OKSJ [ou ke shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-50566 · nộp 15/09/2026
Chủ đơn: WANG ZHIWEI - Đang xử lý đơn Nhóm 32Xin Bai Shi [xin: mới] [bai: một trăm] [shi: họ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-49979 · nộp 14/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHƯƠNG - Đang xử lý đơn Nhóm 3JIESHIYA [JIE, lông mi; SHI, đồ trang trí; YA, anh em rể]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-49278 · nộp 10/09/2026
Chủ đơn: Ma Zixiong - Đang xử lý đơn Nhóm 35CAO SHI YA BO [Cao-sư-gia-bo: Cổ vịt nhà họ Tào]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-46145 · nộp 26/08/2026
Chủ đơn: Chengdu Shuxiang Cao's Catering Management Co., Ltd - Đang xử lý đơn Nhóm 12SHINAGAWA [shi na ga wa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-45887 · nộp 25/08/2026
Chủ đơn: Yonghan Moduo (Foshan) Automobile and Motorcycle Parts Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 43IZAKAYA [wiseon] [shí: thời] [xiān: tươi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-46081 · nộp 25/08/2026
Chủ đơn: WD Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 43YAOJIN GOLDEN TASTE [zhe: rất nóng, xèo xèo; wu: thức ăn; si: bốn; shi: mùa; cheng: chân thành; yao: sự cắn; jin: vàng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-45555 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: Guangdong Chengyaojin Business Management Co., Ltd - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30[Te Shi: đặc biệt thức ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-44853 · nộp 20/08/2026
Chủ đơn: Qinhuangdao Fushou Food Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 1936mức giống
Đơn VN-4-2026-44490 · nộp 19/08/2026
Chủ đơn: PESCADORES & FORMOSA CO., LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 35CHAOTIANMEN HOTPOT [SHI CHUANG YU 1935 NIAN: từ năm 1935; CHAO: theo hướng, về phía; TIAN: bầu trời; MEN: cổng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-43186 · nộp 14/08/2026
Chủ đơn: CHONGQING CHAOTIANMENG CATERING MANAGEMENT CO., LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 2836mức giống
Đơn VN-4-2026-42098 · nộp 10/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THUÝ ANH - Đang xử lý đơn Nhóm 7XIN DE SHICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-41439 · nộp 06/08/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Thịnh Uy Long - Đang xử lý đơn Nhóm 3ZHENMEI DOCTOR [Zhen: đạt đến, hoàn thiện; Mei: đẹp; Bo: rộng lớn, bao quát; Shi: người có phẩm chất, học thức]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-40652 · nộp 04/08/2026
Chủ đơn: Consun Health Technology Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 536mức giống
Đơn VN-4-2026-39973 · nộp 31/07/2026
Chủ đơn: KENEI PHARMACEUTICAL CO.,LTD. - Đang xử lý đơn Nhóm 31WSY WU SHI YU [WU: giữa trưa; SHI: thời gian; YU: cá]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-40060 · nộp 31/07/2026
Chủ đơn: Hubei Wushiyu Fishing Tackle Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 44Best [BAO: kho báu] [SHI: nhìn thấy] [DA: với tới]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-39335 · nộp 29/07/2026
Chủ đơn: HENAN BEST VISUAL HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD - Đang xử lý đơn Nhóm 1636mức giống
Đơn VN-4-2026-39018 · nộp 28/07/2026
Chủ đơn: NGUYỄN HỮU PHƯỚC, NGÔ HƯNG HẢI
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.