DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 216 nhãn trùng hoặc gần giống (218 ms)

  1. Mẫu nhãn Advanced Connection Technology
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 12Nhóm 17Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-13100 · nộp 26/06/2009 · văn bằng 4-0164353-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ An Thịnh

  2. Mẫu nhãn Advanced Connection Technology
    100mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-00830 · nộp 11/01/2007 · văn bằng 4-0120544-000
    Chủ đơn: Advanced Connection Technology Inc.

  3. Mẫu nhãn png Technique Blasting machine Advanced Technology www.mayphuncat.com
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-01939 · nộp 25/01/2013 · văn bằng 4-0223990-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Phan Nguyễn(VN), Công ty TNHH thương mại kỹ thuật và sản xuất Phan Nguyễn

  4. Mẫu nhãn ADVANCED TECHNOLOGY PERFECT
    ADVANCED TECHNOLOGY PERFECT
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-26225 · nộp 21/11/2012 · văn bằng 4-0231700-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ Tân Thành

  5. Mẫu nhãn AMET Advanced Marine & Energy Technology BV
    AMET Advanced Marine & Energy Technology BV
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-26916 · nộp 11/12/2009 · văn bằng 4-0177008-000
    Chủ đơn: Ngô Trọng Hùng

  6. Mẫu nhãn ATL Advanced Technology for Logistics Right Partner, Right Future
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-08461 · nộp 04/05/2009 · văn bằng 4-0156380-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ An Tấn Lộc

  7. Mẫu nhãn NOVAX Advanced Technology & Power Pumps
    NOVAX Advanced Technology & Power Pumps
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-21937 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0118312-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp An Phú AT&P

  8. Mẫu nhãn Danaci Advanced Technology
    Danaci Advanced Technology
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-12395 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0112413-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật cơ điện lạnh TADICO

  9. Mẫu nhãn ITWORLD THE LEADING ADVANCED TECHNOLOGY
    ITWORLD THE LEADING ADVANCED TECHNOLOGY
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-06686 · nộp 18/04/2007 · văn bằng 4-0101798-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thông tin Thế Giới

  10. Mẫu nhãn AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIALS
    AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIALS
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-15072 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0099841-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng và Vật liệu và Công nghệ mới AHA

  11. Mẫu nhãn COMLINK ADVANCED TECHNOLOGY
    COMLINK ADVANCED TECHNOLOGY
    Có chung từ: advanced, technology
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37

    Đơn VN-4-2005-03742 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0077643-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Liên Kết Truyền Thông.

  12. Mẫu nhãn PHU THO ADVANCED TECHNOLOGY CHốNG NHáI MẫU Độc Quyền TEM
    47mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2003-02668 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0056428-000
    Chủ đơn: Công ty Phú Thọ

  13. Mẫu nhãn D'CORP TECHNOLOGY
    D'CORP TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-31147 · nộp 31/12/2013 · văn bằng 4-0249536-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ DCORP

  14. Mẫu nhãn IRDET Viện Nghiên Cứu Và Phát Triển Công Nghệ Giáo Dục INSTITUTE FOR RESEARCH AND DEVELOPMENT OF EDUCATIONAL TECHNOLOGY
    Hết hạn Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-30948 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0255674-000
    Chủ đơn: Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Giáo dục

  15. Mẫu nhãn KPT LEADS THE TECHNOLOGY
    KPT LEADS THE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-29813 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0247049-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất kỹ thuật Kim Phong

  16. Mẫu nhãn KuKi Technology nano
    KuKi Technology nano
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2013-25047 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0245878-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Truyền thông Công nghệ Hà Nội

  17. Mẫu nhãn huda PROUDLY BREWED PERFECTLY BALANCED DANISH TECHNOLOGY EST.1990
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2013-24877 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0245569-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Huế(VN), Công ty TNHH Bia CARLSBERG Việt Nam

  18. Mẫu nhãn High Digital Technology D H D [H D T]
    High Digital Technology D H D [H D T]
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-24001 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0239496-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại HDT Việt Nam

  19. Mẫu nhãn HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-23902 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0247635-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tin học H.T.L

  20. Mẫu nhãn BAC NAM TECHNOLOGY CO.,LTD FOR A GREEN ENVIRONMENT
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 40

    Đơn VN-4-2013-23424 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0248884-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Bắc Nam

  21. Mẫu nhãn NUSA TECHNOLOGY SOLUTION
    NUSA TECHNOLOGY SOLUTION
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-22489 · nộp 30/09/2013 · văn bằng 4-0250720-000
    Chủ đơn: Phạm Quang Khải

  22. Mẫu nhãn MEKONG TECHNOLOGY
    MEKONG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-19173 · nộp 22/08/2013 · văn bằng 4-0239053-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật ME KONG

  23. Mẫu nhãn SAFEGUARD Technology for better life
    SAFEGUARD Technology for better life
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-18766 · nộp 19/08/2013 · văn bằng 4-0253278-000
    Chủ đơn: ASIA AMRO INDUSTRY CO.,LTD.

  24. Mẫu nhãn @earth TECHNOLOGY
    @earth TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 12

    Đơn VN-4-2013-16433 · nộp 25/07/2013 · văn bằng 4-0237265-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA

  25. Mẫu nhãn SYFUJ Integrated Connection
    SYFUJ Integrated Connection
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-16269 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0247136-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ số Nhất Việt

  26. Mẫu nhãn N R-5 TECHNOLOGY
    N R-5 TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2013-15381 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0236214-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  27. Mẫu nhãn SVD Technology V T
    SVD Technology V T
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2013-14648 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0238464-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ hàn và tự động hóa Sơn Vũ

  28. Mẫu nhãn Ngọc Quý NQ TECHNOLOGY
    Ngọc Quý NQ TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-13640 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0235589-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ- kỹ thuật Ngọc Quý

  29. Mẫu nhãn CAMEL FIRE RESISTANT SAFE SECURITY SAFE TECHNOLOGY
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2013-12175 · nộp 11/06/2013 · văn bằng 4-0274282-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và cung ứng thiết bị ngân hàng Việt Nam

  30. Mẫu nhãn DCSE LAB VietNam National University - HCMC University of Technology
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-11989 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0240204-000
    Chủ đơn: Phòng thí nghiệm Trọng điểm Điều khiển số và Kỹ thuật hệ thống - Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.