DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (283 ms)

  1. Mẫu nhãn GEOKON The World Leader in Vibrating Wire Technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-04487 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0282387-000
    Chủ đơn: GEOKON, INC.

  2. Mẫu nhãn NORDOST MAKING THE CONNECTION
    NORDOST MAKING THE CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-04316 · nộp 25/02/2015 · văn bằng 4-0303130-000
    Chủ đơn: Nordost Corporation

  3. Mẫu nhãn APEX TECHNOLOGY
    APEX TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-03193 · nộp 05/02/2015 · văn bằng 4-0271997-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Đỉnh Thiên

  4. Mẫu nhãn Chuyển Động ART TECHNOLOGY CENTER
    Chuyển Động ART TECHNOLOGY CENTER
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-02615 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0268199-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng

  5. Mẫu nhãn S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  6. Mẫu nhãn S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  7. Mẫu nhãn HOP NHAT TECHNOLOGY CO., LTD
    HOP NHAT TECHNOLOGY CO., LTD
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-01333 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0269842-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Hợp Nhất

  8. Mẫu nhãn DuraMacs Solid Surface Technology
    DuraMacs Solid Surface Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 30Nhóm 36

    Đơn VN-4-2015-01207 · nộp 15/01/2015 · văn bằng 4-0269676-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH La Mã

  9. Mẫu nhãn SMARTEC Hankook TBR Technology
    SMARTEC Hankook TBR Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2015-01025 · nộp 14/01/2015 · văn bằng 4-0280518-000
    Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-31805 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0277877-000
    Chủ đơn: Trường đại học Công nghệ Sài Gòn

  11. Mẫu nhãn SMARTPORE TECHNOLOGY
    SMARTPORE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2014-31822 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0279608-000
    Chủ đơn: MUNDIPHARMA AG

  12. Mẫu nhãn Đại Học Công Nghệ Sài Gòn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-31804 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0277876-000
    Chủ đơn: Trường đại học Công nghệ Sài Gòn

  13. Mẫu nhãn STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-30974 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263602-000
    Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn

  14. Mẫu nhãn STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-30973 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263601-000
    Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn

  15. Mẫu nhãn UTIC Underground Technology
    UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30311 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269352-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật Ngầm

  16. Mẫu nhãn UTIC Underground Technology
    UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30310 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269351-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật ngầm

  17. Mẫu nhãn Torneo Vacuum Cleaner with Cyclone Technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2014-30206 · nộp 05/12/2014 · văn bằng 4-0269342-000
    Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation

  18. Mẫu nhãn ALAN SUSY TECHNOLOGY astec
    ALAN SUSY TECHNOLOGY astec
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 28

    Đơn VN-4-2014-29737 · nộp 01/12/2014 · văn bằng 4-0276697-000
    Chủ đơn: PT Astec Asia Adiperkasa

  19. Mẫu nhãn M Café M.café: Passionate coffee connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43

    Đơn VN-4-2014-28439 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263186-000
    Chủ đơn: Công ty cố phần tập đoàn cà phê Mê Trang

  20. Mẫu nhãn HIAST HOCHIMINH CITY INSTITUTE OF APPLIED SCIENCE & TECHNOLOGY Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Công Nghệ TP.HCM
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2014-28191 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0267585-000
    Chủ đơn: Trường cao đẳng kinh tế - công nghệ thành phố Hồ Chí Minh

  21. Mẫu nhãn TCS technology computer solution
    TCS technology computer solution
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2014-22471 · nộp 23/09/2014 · văn bằng 4-0259449-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ máy tính T.C.S

  22. Mẫu nhãn CYBER CORE TECHNOLOGY
    CYBER CORE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-21906 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0262138-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CYBERCORE VIỆT NAM

  23. Mẫu nhãn S nanos NANO TECHNOLOGY
    S nanos NANO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-21530 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0261239-000
    Chủ đơn: Thammasorn Co., Ltd.

  24. Mẫu nhãn TD South Southern Technology Development
    TD South Southern Technology Development
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-21476 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0267521-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Công Nghệ Miền Nam

  25. Mẫu nhãn VVSC TECHNOLOGY [WSC]
    VVSC TECHNOLOGY [WSC]
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2014-21328 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0276599-000
    Chủ đơn: Y.S.S. (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED

  26. Mẫu nhãn VBSC TECHNOLOGY [V8SC]
    VBSC TECHNOLOGY [V8SC]
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2014-21327 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0276598-000
    Chủ đơn: Y.S.S (Thailand) Co., Ltd

  27. Mẫu nhãn MICROPURE TECHNOLOGY
    MICROPURE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2014-20857 · nộp 04/09/2014 · văn bằng 4-0283784-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  28. Mẫu nhãn DING DING technology [ D ]
    DING DING technology [ D ]
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-20287 · nộp 27/08/2014 · văn bằng 4-0282227-000
    Chủ đơn: Shenzhen First Element Technology Co.,Ltd.

  29. Mẫu nhãn brauser Health and Technology
    brauser Health and Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-19592 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0270376-000
    Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn

  30. Mẫu nhãn TVAd Connection in mind
    TVAd Connection in mind
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 45

    Đơn VN-4-2014-19602 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0261809-000
    Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam - Trung tâm Quảng cáo và dịch vụ Truyền hình

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.