DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (387 ms)

  1. Mẫu nhãn VA VIA VITAL Lubricants & Technology
    VA VIA VITAL Lubricants & Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4

    Đơn VN-4-2024-62887 · nộp 26/12/2024 · văn bằng 4-0640219-000
    Chủ đơn: Đào Việt Anh

  2. Mẫu nhãn D T DELTA CONNECTION
    D T DELTA CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2024-61331 · nộp 18/12/2024 · văn bằng 4-0607757-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XNK DELTA CONNECTION

  3. Mẫu nhãn ADVANCED SMART LAMINATION
    ADVANCED SMART LAMINATION
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 28

    Đơn VN-4-2024-57674 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0608817-000
    Chủ đơn: AGIT GLOBAL INC.

  4. Mẫu nhãn e Sim-Travel Unlimited Connection
    e Sim-Travel Unlimited Connection
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-55321 · nộp 15/11/2024 · văn bằng 4-0627299-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN 3M-INTEL

  5. Mẫu nhãn Advanced Snail COSRX
    Advanced Snail COSRX
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-49156 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0635256-000
    Chủ đơn: COSRX INC.

  6. Mẫu nhãn Advanced Snail COSRX
    Advanced Snail COSRX
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-49157 · nộp 14/10/2024 · văn bằng 4-0635255-000
    Chủ đơn: COSRX INC.

  7. Mẫu nhãn LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIES
    LINTEC ADVANCED TECHNOLOGIES
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 17

    Đơn VN-4-2024-43162 · nộp 12/09/2024 · văn bằng 4-0627683-000
    Chủ đơn: Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation)

  8. Mẫu nhãn NUTRI DREAM Kidsmix UP ADVANCED HIGH ENERGY 1.5 kcal/m 800g
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-38267 · nộp 15/08/2024 · văn bằng 4-0600895-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & xuất nhập khẩu Nhất Lâm

  9. Mẫu nhãn A+med advanced medication
    A+med advanced medication
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2024-37168 · nộp 08/08/2024 · văn bằng 4-0598947-000
    Chủ đơn: AMED CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn H H H&H Advanced Edu
    H H H&H Advanced Edu
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-36442 · nộp 05/08/2024 · văn bằng 4-0597575-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giáo dục nâng cao H&H

  11. Mẫu nhãn LIPOCUMIN LIPOSOME TECHNOLOGY
    LIPOCUMIN LIPOSOME TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-35613 · nộp 31/07/2024 · văn bằng 4-0574192-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HEALTHCAREONLINE

  12. Mẫu nhãn OLAPLEX BOND SHAPING TECHNOLOGY
    OLAPLEX BOND SHAPING TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2024-33194 · nộp 18/07/2024 · văn bằng 4-0602678-000
    Chủ đơn: Olaplex, Inc.

  13. Mẫu nhãn WORLD ADVANCED MANUFACTURING & LOGISTICS SUMMIT & EXPO
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-31354 · nộp 09/07/2024 · văn bằng 4-0592261-000
    Chủ đơn: Dubai World Trade Centre LLC

  14. Mẫu nhãn ExDry Excellent Dry Technology
    ExDry Excellent Dry Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2024-30912 · nộp 05/07/2024 · văn bằng 4-0617420-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Fastech Asia

  15. Mẫu nhãn G GLOBAL TRADE CONNECTION
    G GLOBAL TRADE CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2024-24040 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0636180-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kết Nối Giao Thương Toàn Cầu

  16. Mẫu nhãn living connection Sống gắn kết cùng VANPHU
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2024-20736 · nộp 13/05/2024 · văn bằng 4-0591292-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển bất động sản Văn Phú

  17. Mẫu nhãn B A P BRING ADVANCED PRODUCT
    B A P BRING ADVANCED PRODUCT
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2024-19911 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0579386-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN PHÁT

  18. Mẫu nhãn SL SHININGLIFE VIETNAM TECHNOLOGY
    SL SHININGLIFE VIETNAM TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-17046 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0564745-000
    Chủ đơn: Lê Xuân Thành

  19. Mẫu nhãn Pukacolor EUROPEAN TECHNOLOGY
    Pukacolor EUROPEAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19

    Đơn VN-4-2024-13051 · nộp 01/04/2024 · văn bằng 4-0574562-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PUKACOLOR

  20. Mẫu nhãn Sancohoi Connection - Honestly - Success
    Sancohoi Connection - Honestly - Success
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 45

    Đơn VN-4-2024-12646 · nộp 28/03/2024 · văn bằng 4-0574518-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần IPASS Việt Nam

  21. Mẫu nhãn BE HERE NOW INNER CONNECTION
    BE HERE NOW INNER CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2023-57879 · nộp 15/12/2023 · văn bằng 4-0561970-000
    Chủ đơn: Vương Thu Phương

  22. Mẫu nhãn VENTEK NANO BUBBLE TECHNOLOGY
    VENTEK NANO BUBBLE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2023-54629 · nộp 28/11/2023 · văn bằng 4-0633626-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần HUETRONICS

  23. Mẫu nhãn Fanshili emotional connection
    Fanshili emotional connection
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 21

    Đơn VN-4-2023-45790 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0569346-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỶ NGUYÊN VÀNG

  24. Mẫu nhãn VBCI VIETNAM'S BUSINESS CONNECTION INCORPORATION VBCI VIETNAM'S BUSINESS CONNECTION INCORPORATION
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-29233 · nộp 07/07/2023 · văn bằng 4-0560584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kết nối doanh nghiệp Việt Nam

  25. Mẫu nhãn K K Nature Activator TECHNOLOGY
    K K Nature Activator TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-27291 · nộp 27/06/2023 · văn bằng 4-0627636-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Lan Anh

  26. Mẫu nhãn T A TOÀN Á ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    T A TOÀN Á ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-18577 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0545566-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ môi trường Toàn Á

  27. Mẫu nhãn VBC VIETNAM BUSINESS CONNECTION
    VBC VIETNAM BUSINESS CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-15922 · nộp 21/04/2023 · văn bằng 4-0531251-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kết nối doanh nghiệp Việt Nam

  28. Mẫu nhãn A A.P.S ADVANCED PROTECTION SOLUTIONS
    A A.P.S ADVANCED PROTECTION SOLUTIONS
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2023-13598 · nộp 11/04/2023 · văn bằng 4-0522900-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Advanced Protection Solutions

  29. Mẫu nhãn FOODMATRIX DELIVERY TECHNOLOGY
    FOODMATRIX DELIVERY TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2023-10149 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0525603-000
    Chủ đơn: Yodchai Tangjaideborisut

  30. Mẫu nhãn ViKoBig Strength, successful connection
    ViKoBig Strength, successful connection
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-04064 · nộp 15/02/2023 · văn bằng 4-0512043-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.