DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (290 ms)

  1. Mẫu nhãn GM-TECH ADVANCED GAS TECHNOLOGIES
    GM-TECH ADVANCED GAS TECHNOLOGIES
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2025-27070 · nộp 11/06/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CH VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn NT Since 1997 NHA KHOA NHÂN TÂM ADVANCED DENTAL IMPLANT Lấy chữ Tâm làm đầu!
    Đang xử lý đơn Nhóm 41Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-26457 · nộp 25/02/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH nha khoa Nhân Tâm

  3. Mẫu nhãn N T SINCE 1997 NHA KHOA NHÂN TÂM ADVANCED DENTAL IMPLANT Lấy chữ Tâm làm đầu!
    Đang xử lý đơn Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-06809 · nộp 25/02/2025
    Chủ đơn: Công ty TNHH nha khoa Nhân Tâm

  4. Mẫu nhãn IN-TECH INNOVATION-TECHNOLOGY
    IN-TECH INNOVATION-TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8

    Đơn VN-4-2024-63482 · nộp 30/12/2024
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ IN-TECH

  5. Mẫu nhãn NUTRI DREAM KINDERUP ADVANCED HIGH ENERGY 1.5 kcal/m 800g
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-38266 · nộp 15/08/2024
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & xuất nhập khẩu Nhất Lâm

  6. Mẫu nhãn C+ CMEDCO Shielding Technology
    C+ CMEDCO Shielding Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2023-33498 · nộp 31/07/2023
    Chủ đơn: Công ty TNHH CMEDCO

  7. Mẫu nhãn ZONEX Connection of Values
    ZONEX Connection of Values
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-47677 · nộp 11/11/2022
    Chủ đơn: (Nhận GCN tại Cục - 0987 038 925)Công ty cổ phần XHOME Việt Nam

  8. Mẫu nhãn tms global Advanced Stage
    tms global Advanced Stage
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2017-37703 · nộp 15/11/2017
    Chủ đơn: Công ty cổ phần toàn cầu TMS

  9. Mẫu nhãn HTV TMS TECHNOLOGY & MEDIA SERVICES
    HTV TMS TECHNOLOGY & MEDIA SERVICES
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-11749 · nộp 06/06/2013
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV

  10. Mẫu nhãn MASTER DOOR Technology for your house
    MASTER DOOR Technology for your house
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 19

    Đơn VN-4-2009-20819 · nộp 29/09/2009
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tân Phong

  11. Mẫu nhãn FUSION TECHNOLOGY
    FUSION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-14247 · nộp 13/07/2009
    Chủ đơn: Kimberly-Clark Worldwide, Inc.

  12. Mẫu nhãn D'CORP TECHNOLOGY
    D'CORP TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-31147 · nộp 31/12/2013 · văn bằng 4-0249536-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ DCORP

  13. Mẫu nhãn IRDET Viện Nghiên Cứu Và Phát Triển Công Nghệ Giáo Dục INSTITUTE FOR RESEARCH AND DEVELOPMENT OF EDUCATIONAL TECHNOLOGY
    Hết hạn Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-30948 · nộp 30/12/2013 · văn bằng 4-0255674-000
    Chủ đơn: Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Giáo dục

  14. Mẫu nhãn KPT LEADS THE TECHNOLOGY
    KPT LEADS THE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-29813 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0247049-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất kỹ thuật Kim Phong

  15. Mẫu nhãn KuKi Technology nano
    KuKi Technology nano
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2013-25047 · nộp 28/10/2013 · văn bằng 4-0245878-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Truyền thông Công nghệ Hà Nội

  16. Mẫu nhãn huda PROUDLY BREWED PERFECTLY BALANCED DANISH TECHNOLOGY EST.1990
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2013-24877 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0245569-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Huế(VN), Công ty TNHH Bia CARLSBERG Việt Nam

  17. Mẫu nhãn High Digital Technology D H D [H D T]
    High Digital Technology D H D [H D T]
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-24001 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0239496-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại HDT Việt Nam

  18. Mẫu nhãn HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    HTL INFORMATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-23902 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0247635-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tin học H.T.L

  19. Mẫu nhãn BAC NAM TECHNOLOGY CO.,LTD FOR A GREEN ENVIRONMENT
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 40

    Đơn VN-4-2013-23424 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0248884-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Bắc Nam

  20. Mẫu nhãn NUSA TECHNOLOGY SOLUTION
    NUSA TECHNOLOGY SOLUTION
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-22489 · nộp 30/09/2013 · văn bằng 4-0250720-000
    Chủ đơn: Phạm Quang Khải

  21. Mẫu nhãn MEKONG TECHNOLOGY
    MEKONG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-19173 · nộp 22/08/2013 · văn bằng 4-0239053-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật ME KONG

  22. Mẫu nhãn SAFEGUARD Technology for better life
    SAFEGUARD Technology for better life
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-18766 · nộp 19/08/2013 · văn bằng 4-0253278-000
    Chủ đơn: ASIA AMRO INDUSTRY CO.,LTD.

  23. Mẫu nhãn @earth TECHNOLOGY
    @earth TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 12

    Đơn VN-4-2013-16433 · nộp 25/07/2013 · văn bằng 4-0237265-000
    Chủ đơn: MITSUBISHI JIDOSHA KOGYO KABUSHIKI KAISHA

  24. Mẫu nhãn SYFUJ Integrated Connection
    SYFUJ Integrated Connection
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-16269 · nộp 24/07/2013 · văn bằng 4-0247136-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ số Nhất Việt

  25. Mẫu nhãn N R-5 TECHNOLOGY
    N R-5 TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2013-15381 · nộp 15/07/2013 · văn bằng 4-0236214-000
    Chủ đơn: UNILEVER N.V.

  26. Mẫu nhãn SVD Technology V T
    SVD Technology V T
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2013-14648 · nộp 08/07/2013 · văn bằng 4-0238464-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ hàn và tự động hóa Sơn Vũ

  27. Mẫu nhãn Ngọc Quý NQ TECHNOLOGY
    Ngọc Quý NQ TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39

    Đơn VN-4-2013-13640 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0235589-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ- kỹ thuật Ngọc Quý

  28. Mẫu nhãn CAMEL FIRE RESISTANT SAFE SECURITY SAFE TECHNOLOGY
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2013-12175 · nộp 11/06/2013 · văn bằng 4-0274282-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và cung ứng thiết bị ngân hàng Việt Nam

  29. Mẫu nhãn DCSE LAB VietNam National University - HCMC University of Technology
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-11989 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0240204-000
    Chủ đơn: Phòng thí nghiệm Trọng điểm Điều khiển số và Kỹ thuật hệ thống - Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh

  30. Mẫu nhãn TOCOTEC FOOD TECHNOLOGY
    TOCOTEC FOOD TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30

    Đơn VN-4-2013-10984 · nộp 29/05/2013 · văn bằng 4-0241914-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ ToCo

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.