DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (282 ms)

  1. Mẫu nhãn Mr.Vui AM ADVANCED DIAGNOSIS TOOLS
    Mr.Vui AM ADVANCED DIAGNOSIS TOOLS
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2006-10988 · nộp 12/07/2006 · văn bằng 4-0084567-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại A.M.C (VN), Công ty cổ phần đầu tư và thương mại A.M.C

  2. Mẫu nhãn DAHAO DAHAO TECHNOLOGY [da: lớn, to; hao: hào phú, giàu có; ke: khoa, bộ môn; ji: kỹ thuật, kỹ xảo]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-10718 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0089833-000
    Chủ đơn: Beijing Dahao Technology Corp., Ltd., Beijing Xingdahao Technology Co., Ltd.(CN)

  3. Mẫu nhãn CLUTCH F.C.C. TECHNOLOGY
    CLUTCH F.C.C. TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12

    Đơn VN-4-2006-10102 · nộp 29/06/2006 · văn bằng 4-0111980-000
    Chủ đơn: Kabushiki kaisha F.C.C.

  4. Mẫu nhãn PROTECTION ZAMA TECHNOLOGY Công Nghệ Đột Phá
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4

    Đơn VN-4-2006-00975 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0096842-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dầu Mekong(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN)

  5. Mẫu nhãn ZAMA TECHNOLOGY
    ZAMA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4

    Đơn VN-4-2006-00976 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0096843-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dầu Mekong(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN)

  6. Mẫu nhãn STUDIO CLASSROOM ADVANCED
    STUDIO CLASSROOM ADVANCED
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-16997 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0151723-000
    Chủ đơn: Overseas Radio & Television Inc.

  7. Mẫu nhãn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-10536 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078861-000
    Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn

  8. Mẫu nhãn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU Đại Học Sài Gòn
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-10537 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078862-000
    Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn

  9. Mẫu nhãn STU công nghệ Sài Gòn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại học Sài Gòn Đại học
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-09780 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0080637-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn, Trường Đại học Dân lập Công nghệ Sài Gòn (VN)

  10. Mẫu nhãn INSYS TECHNOLOGY MEETS YOUR DEMANDS
    INSYS TECHNOLOGY MEETS YOUR DEMANDS
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-03560 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0087837-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và dịch vụ Việt Thông

  11. Mẫu nhãn MARTIN COLLEGE BUSINESS AND TECHNOLOGY TRAINING
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2005-01873 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0078881-000
    Chủ đơn: Study Group International Ltd. (GB), Study Group UK Limited

  12. Mẫu nhãn AD ADVANCED DISTRIBUTION
    AD ADVANCED DISTRIBUTION
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-01110 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074572-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phân phối Tiên Tiến

  13. Mẫu nhãn KOROMI TECHNOLOGY
    KOROMI TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-00600 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0078274-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thuyết (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết

  14. Mẫu nhãn BEST SUN TECHNOLOGY
    BEST SUN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2004-13704 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0085188-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Best Sun Technology

  15. Mẫu nhãn PB PBRETECH PHAN BACH REFRIGERATION TECHNOLOGY
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2004-12101 · nộp 04/11/2004 · văn bằng 4-0077566-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ cơ điện lạnh Phan Bách

  16. Mẫu nhãn LED PHUTHANH TECHNOLOGY
    LED PHUTHANH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-09482 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0072778-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thành

  17. Mẫu nhãn 3 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGY
    3 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-08315 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0071248-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và thương mại 3C (3C., JSC), Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại 3C (3C., JSC). (VN)

  18. Mẫu nhãn CYPHER ADVANCED
    CYPHER ADVANCED
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2004-06618 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069962-000
    Chủ đơn: CORDIS CORPORATION (US), CARDINAL HEALTH 529, LLC

  19. Mẫu nhãn NCS TECHNOLOGY
    NCS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-06295 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068163-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Thế Kỷ (VN), Công ty cổ phần công nghệ NCS

  20. Mẫu nhãn INTESCO BETTER TECHNOLOGY BETTER RESULTS
    INTESCO BETTER TECHNOLOGY BETTER RESULTS
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2003-11648 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0067853-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Giải pháp Công nghệ (INTESCO) (VN), Công ty TNHH đầu tư giải pháp công nghệ (INTESCO)

  21. Mẫu nhãn AT ADVANTED TECHNOLOGY
    AT ADVANTED TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2003-07381 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0057633-000
    Chủ đơn: Công ty phát triển công nghệ và thiết bị Kỹ Thuật

  22. Mẫu nhãn SON SON CORPORATION, SON SON, FOOD SAFETY FACILITY USING US TECHNOLOGY
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-06936 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0056196-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn, Công ty TNHH chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn (SON SON CO. ,LTD).(VN)

  23. Mẫu nhãn BLUE OCEAN INFORMATICS TECHNOLOGY
    BLUE OCEAN INFORMATICS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2003-01450 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0054248-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học Biển Xanh, Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học Biển Xanh(VN)

  24. Mẫu nhãn Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ UNIVERSITY OF TECHNOLOGY
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2003-00385 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053462-000
    Chủ đơn: Trường Đại Học Dân Lập Kỹ Thuật Công Nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh

  25. Mẫu nhãn PV COMPUTER TECHNOLOGY PHONG Vũ
    PV COMPUTER TECHNOLOGY PHONG Vũ
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2002-06752 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051477-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phong Vũ(VN), Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Phong Vũ

  26. Mẫu nhãn RVS TECHNOLOGY
    RVS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 6

    Đơn VN-4-2002-06584 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052422-000
    Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.

  27. Mẫu nhãn RVS TECHNOLOGY
    RVS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2002-06202 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0051245-000
    Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.

  28. Mẫu nhãn TAPIOCA STARCH FOCOCEV BRAND FOODSTUFF AND TECHNOLOGY INVESTMENT CORP
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2002-03850 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050869-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Fococev Việt Nam

  29. Mẫu nhãn Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ UNIVERSITY OF TECHNOLOGY
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2002-01395 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0054381-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học dân lập kỹ thuật công nghệ TP Hồ Chí Minh(VN)

  30. Mẫu nhãn People.Technology Commitment
    People.Technology Commitment
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2001-02689 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042544-000
    Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.