Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (108 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35FUTURE TECHNOLOGY VIETNAM FCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-18374 · nộp 05/09/2011 · văn bằng 4-0198237-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Tương Lai Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35G e st General Electrical Service TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-17806 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0201723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ dịch vụ điện tổng hợp GEST
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 19GALuDoor G ALu Door TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-17040 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0266119-000
Chủ đơn: Đinh Thanh Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41T U UNIVERSITY OF TRANSPORT TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-16816 · nộp 16/08/2011 · văn bằng 4-0191694-000
Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ Giao Thông Vận Tải
Đã cấp văn bằng Nhóm 16PAPERLINE TODAY'S PAPER FOR TOMORROW'S TECHNOLOGY.Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-16544 · nộp 11/08/2011 · văn bằng 4-0203940-000
Chủ đơn: PT. Indah Kiat Pulp & Paper Tbk, PT. Purinusa Ekapersada
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 21rino Advanced the value of life Slogan: chất lượng nâng cao giá trị cuộc sốngCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2011-15092 · nộp 22/07/2011 · văn bằng 4-0207468-000
Chủ đơn: Nguyễn Thu Phương(VN), Công ty TNHH Rino Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Sanok cook technology CoffeeCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-14515 · nộp 15/07/2011 · văn bằng 4-0190806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Bột Mì
Đã cấp văn bằng Nhóm 42CHEMLAB Teknologi Kimia Chemical Technology [Hua xue gong yi: Công nghệ hóa chất]Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-14009 · nộp 11/07/2011 · văn bằng 4-0194301-000
Chủ đơn: Chemical Laboratory (Singapore) Pte Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35KIMTECO Technology & ScienceCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-13300 · nộp 01/07/2011 · văn bằng 4-0205159-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Kim Ngân
Đã cấp văn bằng Nhóm 5DERMABOND ADVANCEDCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2011-12560 · nộp 23/06/2011 · văn bằng 4-0201140-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42R&DTECH RESEARCH & DEVELOPMENT FOR INDUSTRIAL TECHNOLOGY - MACHINERYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-11192 · nộp 07/06/2011 · văn bằng 4-0197883-000
Chủ đơn: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Máy Công nghiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Btech Binary TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-02291 · nộp 14/02/2011 · văn bằng 4-0183067-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ số Sáng Nghiệp (VN), Công ty TNHH công nghệ số Sáng Nghiệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 3kitoko ADVANCED HAIR THERAPYCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2011-00723 · nộp 13/01/2011 · văn bằng 4-0190484-000
Chủ đơn: International Hair Cosmetics Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 4ISOSYN TECHNOLOGY RIVALS SYNTHETIC PERFORMANCECó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-00620 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0189540-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 4ISOSYN TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-00621 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0190528-000
Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9BEKONEC THE BEST CONNECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2010-27341 · nộp 24/12/2010 · văn bằng 4-0189199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện công nghiệp Quân Phạm
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HUGIATECH ELECTRIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-15411 · nộp 20/07/2010 · văn bằng 4-0174884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật Điện Hương Giang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Alcolizer Technology A TCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-14859 · nộp 12/07/2010 · văn bằng 4-0170248-000
Chủ đơn: Alcolizer Pty Ltd, Alcolizer Pty Ltd(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41X V E VIETNAM ADVANCED EDUCATIONCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2010-13182 · nộp 18/06/2010 · văn bằng 4-0185027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VAE(VN), Công ty TNHH VAE
Đã cấp văn bằng Nhóm 41ADVANCED RENAL EDUCATION PROGRAMCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2010-12681 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186898-000
Chủ đơn: Fresenius Medical Care Deutschland GmbH
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42Hanoi University of Science and TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-08970 · nộp 28/04/2010 · văn bằng 4-0161441-000
Chủ đơn: Đại học Bách khoa Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 32huda the finest Ingredients The Quality Beer of Vietnam Brewed with Danish Technology Fresh Charming and Aromatic ExtraCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-00007 · nộp 04/01/2010 · văn bằng 4-0163620-000
Chủ đơn: Công ty TNHH bia Huế (VN), Công ty TNHH Bia CARLSBERG Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TRUTONE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-26560 · nộp 08/12/2009 · văn bằng 4-0168252-000
Chủ đơn: PT. Purinusa Ekapersada
Đã cấp văn bằng Nhóm 16idea WORK W O R K N2 Technology Super Premium Paper for Better Quality [pue-kun-na-parb-ngarn-tee-dee-dwa: vì chất lượng..Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-23726 · nộp 03/11/2009 · văn bằng 4-0168704-000
Chủ đơn: SCG Paper Public Company Limited(TH), SCG Packaging Public Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 10RES TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-21343 · nộp 06/10/2009 · văn bằng 4-0169123-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 25LIFT TUCK TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-16916 · nộp 12/08/2009 · văn bằng 4-0169122-000
Chủ đơn: NYDJ Apparel, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ITEC ITEC International Technology Exhibition and Events Company "Connecting you with the World"Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-14710 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0169996-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần triển lãm công nghệ và sự kiện Quốc Tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 37APT Advanced Polymer TechnologiesCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2009-14196 · nộp 13/07/2009 · văn bằng 4-0160466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất hóa chất xây dựng APT, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và ứng dụng công nghệ hoá POLYMER(VN), Công ty TNHH thương mại công nghệ Polymer mới(VN), Công ty TNHH hóa chất xây dựng APT Việt Nam(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42DIGI-TEXX advanced digitizing servicesCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2009-07232 · nộp 16/04/2009 · văn bằng 4-0159814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DIGI-TEXX
Đã cấp văn bằng Nhóm 35GLOBAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SOLUTIONS GETSCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2009-03379 · nộp 03/03/2009 · văn bằng 4-0154785-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ thiết bị Toàn Cầu
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














