Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (38 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 10ULTRAPRO ADVANCEDCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-19094 · nộp 15/08/2014 · văn bằng 4-0257080-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
Đã cấp văn bằng Nhóm 9P green parking TECHNOLOGY SOTUTIONSCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-18531 · nộp 11/08/2014 · văn bằng 4-0262936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh GREEN
Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHINEL SNC TOP HIGH TECHNOLOGY AUDIO SHINEL Co., LtdCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-18154 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0259088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu điện tử Shinel
Đã cấp văn bằng Nhóm 9GCOM TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-17676 · nộp 31/07/2014 · văn bằng 4-0308476-000
Chủ đơn: GCOM Technologies CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 11CentuLight CONFIDENT WITH TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-17630 · nộp 31/07/2014 · văn bằng 4-0257484-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thiên Hợp
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 42HTEN Technology SolutionCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-16490 · nộp 18/07/2014 · văn bằng 4-0259932-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật Hoàng Thịnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KYVIET TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-16204 · nộp 16/07/2014 · văn bằng 4-0258577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Kỷ Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 25HNC WASHING TECHNOLOGY C h nCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-14663 · nộp 27/06/2014 · văn bằng 4-0265263-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ W A S H H N C
Đã cấp văn bằng Nhóm 42BG SOLUTIONS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-14023 · nộp 20/06/2014 · văn bằng 4-0280035-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn giải pháp và công nghệ Sao Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 42RTAC REPRODUCTIVE TECHNOLOGY ACCREDITATION COMMITTEECó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-13290 · nộp 13/06/2014 · văn bằng 4-0255069-000
Chủ đơn: The Fertility Society of Australia
Đã cấp văn bằng Nhóm 35VEMEXIM THINK TECHNOLOGY - THINK VEMEXIMCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-13097 · nộp 12/06/2014 · văn bằng 4-0259274-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo và xuất nhập khẩu Việt Âu
Đã cấp văn bằng Nhóm 5VASELINE Thiên Khánh Advanced FORMULA Protectant THIENKHANHPHARMA Vaseline Thiên Khánh ACó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-12887 · nộp 10/06/2014 · văn bằng 4-0276514-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh
Đã cấp văn bằng Nhóm 3VASELINE Thiên Khánh Advanced FORMULA Protectant THIENKHANHPHARMA Vaseline Thiên Khánh ACó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-12886 · nộp 10/06/2014 · văn bằng 4-0276513-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Thiên Khánh VASELINE Vaseline Thiên Khánh THIENKHANH PHARMA Advanced FORMULA ProtectantCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-12900 · nộp 10/06/2014 · văn bằng 4-0276515-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh
Đã cấp văn bằng Nhóm 3VASELINE Thiên Khánh Advanced FORMULA Protectant A THIENKHANHPHARMACó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-12899 · nộp 10/06/2014 · văn bằng 4-0258336-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Khánh
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42PV TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-10637 · nộp 15/05/2014 · văn bằng 4-0251970-000
Chủ đơn:
Đã cấp văn bằng Nhóm 3MICR O PURE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-09621 · nộp 05/05/2014 · văn bằng 4-0283315-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40AUTECH Industrial Technology J.S. CompanyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-08906 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0256078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghiệp Autech
Đã cấp văn bằng Nhóm 35IBC International Business ConnectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2014-07213 · nộp 07/04/2014 · văn bằng 4-0250723-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ IBC
Đã cấp văn bằng Nhóm 44Nha Khoa ADC Advanced Dental ClinicCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2014-07115 · nộp 04/04/2014 · văn bằng 4-0252332-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Tiên
Đã cấp văn bằng Nhóm 3AMOREPACIFIC cell trap technologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-06358 · nộp 27/03/2014 · văn bằng 4-0248392-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation, AMOREPACIFIC CORPORATION(KR)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Advance technology-Amazing quality-Affordable price Công nghệ tiên tiến-Chất lượng tuyệt vời-Giá cả hợp lýCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-06286 · nộp 27/03/2014 · văn bằng 4-0272241-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Kềm Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10ELACROSS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-05815 · nộp 21/03/2014 · văn bằng 4-0251081-000
Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 3PHYSIOGEL BIOMIMIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-05461 · nộp 19/03/2014 · văn bằng 4-0258400-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37TECHNOLOGY H GCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-04726 · nộp 12/03/2014 · văn bằng 4-0273307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ tự động hóa Hoàng Gia
Đã cấp văn bằng Nhóm 2JOTUN WATERGUARD WATERPROOF PAINT Advance WATER LOCK TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-03458 · nộp 25/02/2014 · văn bằng 4-0248238-000
Chủ đơn: Jotun A/S
Đã cấp văn bằng Nhóm 9XPlate TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-03335 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0248586-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Năng(VN), Công ty TNHH năng lượng QE Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 1mXt9 mXt TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-03336 · nộp 24/02/2014 · văn bằng 4-0248587-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Năng (VN), Công ty TNHH năng lượng QE Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35GNV Setting New Directions In Animal Nutrition And Feed TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-01642 · nộp 21/01/2014 · văn bằng 4-0255689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Global Nutrition Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nh ó m CONNECTION COFFEE & TEA CONNECTION COFFEE & TEACó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2014-01006 · nộp 15/01/2014 · văn bằng 4-0253945-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Minh Đức
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














