DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Luckin [rui xing]”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Luckin [rui xing]

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 49 nhãn trùng hoặc gần giống (64 ms)

Đang lọc nhóm 9 — xem mọi nhóm.

  1. Luckin [rui xing]
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-11854 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0517363-000
    Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.

  2. luckin
    Nằm trong tên đang tra
    53mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 25

    Đơn VN-4-2024-06770 · nộp 23/02/2024 · văn bằng 4-0562271-000
    Chủ đơn: Luckin Coffee Intellectual Property (SGP) Pte. Ltd.

  3. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2025-30291 · nộp 25/06/2025 · văn bằng 4-0632319-000
    Chủ đơn: Vũ Minh Đoan

  4. Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 18Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-15233 · nộp 11/04/2025 · văn bằng 4-0630352-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP HONG RUI, CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP HONGRUI VIỆT NAM

  5. Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 39

    Đơn VN-4-2024-58951 · nộp 05/12/2024 · văn bằng 4-0610060-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU CHENQI MOBILITY TECHNOLOGY CO., LTD.

  6. Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2024-54733 · nộp 12/11/2024 · văn bằng 4-0602156-000
    Chủ đơn: Hunan Pengbo New Materials Co., Ltd.

  7. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-54466 · nộp 11/11/2024 · văn bằng 4-0606042-000
    Chủ đơn: Ningbo Sanxing Medical & Electric Co., Ltd.

  8. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2024-30605 · nộp 04/07/2024 · văn bằng 4-0594339-000
    Chủ đơn: RUIHENG INSURANCE BROKERAGE CO., LTD.

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-25070 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0579995-000
    Chủ đơn: SHANGHAI SPACESAIL TECHNOLOGIES CO., LTD.

  10. XING QIAO [XING QIAO]
    Có chung từ: xing
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-13814 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0570078-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  11. XING XUE [XING XUE]
    Có chung từ: xing
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-13818 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0570082-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  12. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2024-05162 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563161-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ TKD VINGROUP

  13. XING HENG H
    Có chung từ: xing
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-59183 · nộp 22/12/2023 · văn bằng 4-0633366-000
    Chủ đơn: Bùi Thị Thúy Hạnh

  14. R RUI FU [rui-fu]
    Có chung từ: rui
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-58812 · nộp 20/12/2023 · văn bằng 4-0573223-000
    Chủ đơn: Shangdong Xinruida Labor Protection Products Co., Ltd.

  15. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-37809 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0549315-000
    Chủ đơn: TCL China Star Optoelectronics Technology Co., Ltd.

  16. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-35634 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0547385-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  17. RUI JIAN
    Có chung từ: rui
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-32704 · nộp 11/08/2022 · văn bằng 4-0496725-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL AND TRADE CO., LTD.

  18. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-29550 · nộp 25/07/2022 · văn bằng 4-0491080-000
    Chủ đơn: C&B Electronics (Shenzhen) Co., Ltd

  19. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-26907 · nộp 07/07/2022 · văn bằng 4-0496870-000
    Chủ đơn: Motion G, Inc.

  20. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-01359 · nộp 12/01/2021 · văn bằng 4-0440292-000
    Chủ đơn: FOSHAN QI SHI SPORTS PRODUCTS TECHNOLOGY CO.,LTD.

  21. XING DONG X
    Có chung từ: xing
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-51339 · nộp 08/12/2020 · văn bằng 4-0451931-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí JIANGDONG (VIETNAM)

  22. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-45958 · nộp 14/11/2019 · văn bằng 4-0438781-000
    Chủ đơn: Shenzhen Hengjiasheng Electronics Co., Ltd.

  23. Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-17526 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0390932-000
    Chủ đơn: Suzhou HYC Technology CO., LTD.

  24. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-44293 · nộp 14/12/2018 · văn bằng 4-0375735-000
    Chủ đơn: Leng Guotao

  25. UNISOC IVY [ Zhan Rui Chun Teng]
    Có chung từ: rui
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-32097 · nộp 18/09/2018 · văn bằng 4-0383821-000
    Chủ đơn: Spreadtrum Communications (Shanghai) Co., Ltd.

  26. UNISOC TIGER [Zhan Rui Hu Ben]
    Có chung từ: rui
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-32098 · nộp 18/09/2018 · văn bằng 4-0383822-000
    Chủ đơn: Spreadtrum Communications (Shanghai) Co., Ltd.

  27. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-31303 · nộp 12/09/2018 · văn bằng 4-0371018-000
    Chủ đơn: Jiangsu Rui'en Electric Group Co., Ltd.

  28. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-14762 · nộp 23/05/2016 · văn bằng 4-0319277-000
    Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Square Enix (also trading as Square Enix Co., Ltd.)

  29. Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-45513 · nộp 24/08/2026
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  30. Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-45510 · nộp 24/08/2026
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.