Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 9, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 41 nhãn trùng hoặc gần giống (57 ms)
Đang lọc nhóm 9 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 9N STAR [EN; Xing:ngôi sao; Qi Shi: hiệp sĩ]Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2021-01359 · nộp 12/01/2021 · văn bằng 4-0440292-000
Chủ đơn: FOSHAN QI SHI SPORTS PRODUCTS TECHNOLOGY CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9NRGS [nu: nữ; rén: con người; gù: chuyện cũ; shì: câu chuyện]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-35722 · nộp 18/07/2025 · văn bằng 4-0636917-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BN OPTIC VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 936mức giống
Đơn VN-4-2025-20987 · nộp 13/05/2025 · văn bằng 4-0631077-000
Chủ đơn: Taizhou Hongchang Glasses Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42Alchip Technologies [shi xin, thế giới - tâm]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-19603 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0628040-000
Chủ đơn: ALCHIP TECHNOLOGIES, LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 40UrSnacks [you ling you shi: có đồ ăn nhẹ và thức ăn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-53385 · nộp 05/11/2024 · văn bằng 4-0622508-000
Chủ đơn: FUJIAN YOULINGYOUSHI TECHNOLOGY CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 936mức giống
Đơn VN-4-2024-35588 · nộp 31/07/2024 · văn bằng 4-0622050-000
Chủ đơn: Suzhou Boshi Seiko Intelligent Equipment Technology Co., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11SHIDEBAO [SHI: ban cho; DE: đức hạnh; BAO: quý báu]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-32437 · nộp 15/07/2024 · văn bằng 4-0592797-000
Chủ đơn: Henan Xinhua Technical Service Center - Đã cấp văn bằng Nhóm 9JX TIMES [jin: vàng; xiao: rạng đông; shi: thời gian; dai: thời đại]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-31637 · nộp 10/07/2024 · văn bằng 4-0591902-000
Chủ đơn: ShenZhen JinXiao Era Technology Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9[Gou: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, cả cuộc đời; Hua: màu xám, hoa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-53273 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0573457-000
Chủ đơn: CATHAY UNITED BANK CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9[Gou: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, cả cuộc đời; Hua: màu xám, hoa]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-53281 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0573463-000
Chủ đơn: CATHAY UNITED BANK CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11seebest [SHI, BEI]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-05264 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0510226-000
Chủ đơn: Xiamen Seebest Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9XIN DE SHICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-00314 · nộp 04/01/2023 · văn bằng 4-0520244-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THỊNH UY LONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHIHOA [shi: nhà thơ, hua: thịnh vượng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-22198 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0495313-000
Chủ đơn: Shenzhen Qiyun Technology Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9HONEST [zheng shi: trung thực]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-52826 · nộp 31/12/2021 · văn bằng 4-0498281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện Hai Tùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 9MUJOSH [hua: giới hạn, mu: gỗ, jiu:chín, shi:mười]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-48000 · nộp 03/12/2021 · văn bằng 4-0586769-000
Chủ đơn: PHOTOSYNTHESIS GROUP CO.,LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42[Ru: như, cũng, bằng; shi: nếu]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-54450 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0445032-000
Chủ đơn: BEIKE INVESTMENT HOLDINGS LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 19Nhóm 20Globright [shi ming li]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-43426 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0417451-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng IBM Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9BERRYLION [bai:một trăm, wei: uy phong; shi: sư tử]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-36784 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0404494-000
Chủ đơn: LI BEN CAI - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHIKUES [shi ke]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-36308 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0409546-000
Chủ đơn: Guangdong SHIKUES Micro Industrial Co.,ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45MAYER BROWN [Ma: cặp đôi; Shi: người lính; Da: đánh đập]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-06384 · nộp 05/03/2019 · văn bằng 4-0408559-000
Chủ đơn: Mayer Brown Asia Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 9WORX [wei kè shì - Mạnh nghiêm khắc binh sĩ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-31612 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0345995-000
Chủ đơn: POSITEC TECHNOLOGY (CHINA) CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Onmyoji [yin yang shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-36911 · nộp 21/11/2016 · văn bằng 4-0321278-000
Chủ đơn: HONG KONG NETEASE INTERACTIVE ENTERTAINMENT LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9STAR OCEAN 5 Integrity and Faithlessness[xing hai you xia cheng shi yu bei xin: Ngôi sao đại dương 5 tính toàn vẹn và sự vô tín]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-14762 · nộp 23/05/2016 · văn bằng 4-0319277-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Square Enix (also trading as Square Enix Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 21SANLUX [san: ba, le: hạnh phúc, sung sướng, shi: chính thức]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2012-13550 · nộp 22/06/2012 · văn bằng 4-0226622-000
Chủ đơn: Sanyo Electric (Taiwan) Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35BERRYLION [bai: một trăm; wēi: uy phong; shī: sư tử]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-30318 · nộp 22/06/2026
Chủ đơn: LI BEN CAI - Đang xử lý đơn Nhóm 9ZNS [Zhì néng shī]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-28432 · nộp 12/06/2026
Chủ đơn: Leiyang Wang - Đang xử lý đơn Nhóm 9ABS [Ya: Á, châu Á; Bi: so sánh; Shi: làm việc]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-22825 · nộp 20/05/2026
Chủ đơn: Dongguan Haizhiya Technology Co., Ltd - Đang xử lý đơn Nhóm 9YeMaS [Ye: hoang dã; Ma: ngựa; Shi: học giả]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-08215 · nộp 27/02/2026
Chủ đơn: Shenzhen Yemashi Holdings Co., Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42[TIAN-trời, ngày; YING-chim ưng; SHI-nhìn, nhìn vào; JIE-ranh giời]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-63745 · nộp 11/12/2025
Chủ đơn: Shenzhen Skyeagle Horizon Smart Technology Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.