DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 8. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: AnNhiThi [En ni shi]

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 13 nhãn trùng hoặc gần giống (4 ms)

Đang lọc nhóm 8 — xem mọi nhóm.

  1. [Ni Shi Ga Ki]
    Có chung từ: ni, shi
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8

    Đơn VN-4-2022-54102 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0514464-000
    Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD.

  2. Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 8Nhóm 21Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-38307 · nộp 31/07/2025 · văn bằng 4-0630515-000
    Chủ đơn: Guangdong Kuaike E-commerce Co., Ltd.

  3. ashima [A shi ma]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2025-27571 · nộp 13/06/2025 · văn bằng 4-0643478-000
    Chủ đơn: Shi Hongguang

  4. Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 11

    Đơn VN-4-2024-48315 · nộp 09/10/2024 · văn bằng 4-0596317-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hải Đăng

  5. shiyan [shi-yan]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2024-20992 · nộp 14/05/2024 · văn bằng 4-0590756-000
    Chủ đơn: Wuyi Shiyan Industry and Trade Co., Ltd.

  6. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40768 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552168-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  7. Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40771 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552170-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  8. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40770 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552169-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  9. Shen Qi Shi
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-37843 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0550942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie

  10. S SUS [su; shi: họ]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-37687 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0595030-000
    Chủ đơn: SU'S PRECISION TOOLS CO., LTD.

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2020-12002 · nộp 15/04/2020 · văn bằng 4-0426161-000
    Chủ đơn: YANG BAO FENG

  12. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-36784 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0404494-000
    Chủ đơn: LI BEN CAI

  13. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2017-31438 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0435599-000
    Chủ đơn: POSITEC TECHNOLOGY (CHINA) CO., LTD.

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.