DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 253 nhãn trùng hoặc gần giống (27 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  2. Mẫu nhãn TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    TAD TAD VIET NAM Advancement Development Technology
    Có chung từ: tad, advancement, development, technology
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
    Có chung từ: tad, technology, advancement, development
    50mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM

  6. VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICS
    Có chung từ: development, technology
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT

  7. 40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
    Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

  8. IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang Computer
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC

  9. THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENT
    Có chung từ: technology, development
    40mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP

  10. Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD

  11. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2025-24315 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0635278-000
    Chủ đơn: Viện khoa học pháp lý và Phát triển doanh nghiệp

  12. TAD
    Có chung từ: tad
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-38246 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0586372-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ TAD Việt Nam

  13. NTNC technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10135 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525612-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà

  14. NTNC technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-10136 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525611-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà

  15. SBN NANO NANO TECHNOLOGY PAINT
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 17Nhóm 37

    Đơn VN-4-2023-07048 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0515316-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM và xây dựng Bình Ngọc

  16. LS PRO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-06346 · nộp 01/03/2023 · văn bằng 4-0511144-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần điện tử Phượng Hoàng

  17. BKlogy BK Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2023-04698 · nộp 20/02/2023 · văn bằng 4-0509511-000
    Chủ đơn: Trần Quốc Hùng

  18. EDTEXCO An Education Technology Ecosystem
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-01788 · nộp 17/01/2023 · văn bằng 4-0518541-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC EDTEXCO

  19. MEKONG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-55728 · nộp 29/12/2022 · văn bằng 4-0586572-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MKT GROUP

  20. ViKOmed Advanced Medical Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-54492 · nộp 21/12/2022 · văn bằng 4-0512775-000
    Chủ đơn: CÔNG TY LIÊN DOANH Y HỌC VIỆT - HÀN

  21. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-52180 · nộp 07/12/2022 · văn bằng 4-0517584-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cho doanh nghiệp

  22. Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-52179 · nộp 07/12/2022 · văn bằng 4-0517585-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cho doanh nghiệp

  23. SMILETECH TECHNOLOGY FOR HAPPINESS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-51964 · nộp 06/12/2022 · văn bằng 4-0505814-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SMILETECH CÔNG NGHỆ SỐ

  24. SV Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-49434 · nộp 22/11/2022 · văn bằng 4-0519242-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Sơn Vũ

  25. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-44953 · nộp 26/10/2022 · văn bằng 4-0541257-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VICOCI Việt Nam

  26. IY Machine technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2022-44345 · nộp 21/10/2022 · văn bằng 4-0500807-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp toàn diện VJ

  27. KN KN TECH Door & Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-41814 · nộp 06/10/2022 · văn bằng 4-0498254-000
    Chủ đơn: Phạm Đình Hiển

  28. aether Technology and consulting
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-41159 · nộp 03/10/2022 · văn bằng 4-0505774-000
    Chủ đơn: Trần Gia Bảo

  29. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-40319 · nộp 27/09/2022 · văn bằng 4-0537369-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ RINGNET

  30. KAPAS The future is technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-38810 · nộp 19/09/2022 · văn bằng 4-0517762-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Công nghệ số Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.