DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 428 nhãn trùng hoặc gần giống (92 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. MY TECH Technology Solutions
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-14527 · nộp 20/05/2016 · văn bằng 4-0322925-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MYTECH Việt Nam

  2. World Leading Technology MOSTEK
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-12456 · nộp 05/05/2016 · văn bằng 4-0295068-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Minh Hòa Thành

  3. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-05315 · nộp 04/03/2016 · văn bằng 4-0290698-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV

  4. emc EMC TECHNOLOGY., JSC
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2016-05211 · nộp 04/03/2016 · văn bằng 4-0295857-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ EMC

  5. Remsa The Technology behind the name
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-01556 · nộp 18/01/2016 · văn bằng 4-0290171-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phụ tùng ô tô Nam Bắc

  6. PST TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2016-01065 · nộp 13/01/2016 · văn bằng 4-0289299-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH máy công nghiệp Ningbo Time Việt Nam, Công ty TNHH công nghiệp Panelli Quadra Italy - Việt Nam (VN), Công ty TNHH thiết bị ngôi nhà tiện nghi Đài Loan(VN)

  7. ASSA ASSA TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-36154 · nộp 22/12/2015 · văn bằng 4-0295122-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ ASSA

  8. Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  9. S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
    Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn

  10. P green parking TECHNOLOGY SOTUTIONS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-18531 · nộp 11/08/2014 · văn bằng 4-0262936-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp thông minh GREEN

  11. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-18154 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0259088-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu điện tử Shinel

  12. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-13290 · nộp 13/06/2014 · văn bằng 4-0255069-000
    Chủ đơn: The Fertility Society of Australia

  13. VEMEXIM THINK TECHNOLOGY - THINK VEMEXIM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-13097 · nộp 12/06/2014 · văn bằng 4-0259274-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo và xuất nhập khẩu Việt Âu

  14. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-01642 · nộp 21/01/2014 · văn bằng 4-0255689-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Global Nutrition Việt Nam

  15. ECO BEST TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02349 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0233177-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  16. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)

  17. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-05929 · nộp 29/03/2012 · văn bằng 4-0223138-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VNPOWER

  18. Manufacturing AIX Avengers
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-40696 · nộp 04/08/2026
    Chủ đơn: ARUM Incorporated

  19. QC QUINRO CRAFT INTERIOR MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 20Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-38452 · nộp 27/07/2026
    Chủ đơn: Vũ Ngọc Quyền

  20. MACH VIET Smart Motion – Smart Manufacturing
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-34833 · nộp 10/07/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MẠCH VIỆT CNC

  21. VAMACO ACUUM SOLUTIONS FOR MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7

    Đơn VN-4-2026-28145 · nộp 11/06/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DREAM VIỆT NAM

  22. 1 INVICO O WAYI MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-13077 · nộp 27/03/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH INVICO VINA

  23. VAMACO VACUUM SOLUTIONS FOR MANUFACTURING
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-03832 · nộp 23/01/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DREAM VIỆT NAM

  24. Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-03564 · nộp 22/01/2026
    Chủ đơn: HỘ KINH DOANH CƠ SỞ MAY MẶC HẠNH - TÂM

  25. ABI Manufacturing INTERNATIONAL
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 14Nhóm 40

    Đơn VN-4-2025-64150 · nộp 12/12/2025
    Chủ đơn: ABI MANUFACTURING INT COMPANY LIMITED

  26. SOFLEX Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-50735 · nộp 29/11/2022
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SOFLEX

  27. KOBBLE THE FUTURE OF SWIFLET TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-41454 · nộp 04/10/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển đầu tư xuất nhập khẩu Thiên Phúc

  28. T.R.E TECHNOLOGY RESOURCES ENERGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 4Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39

    Đơn VN-4-2022-40881 · nộp 30/09/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ tài nguyên Năng Lượng

  29. DIZAYN ITALIA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-36866 · nộp 07/09/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện nước SHC Việt Nam

  30. 35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-28017 · nộp 14/07/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.