DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 427 nhãn trùng hoặc gần giống (53 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. MS MaxSell Technology Company
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2020-52370 · nộp 14/12/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Công Nghệ Maxsell

  2. MS MaxSell Technology Company
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-52371 · nộp 14/12/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Công Nghệ Maxsell

  3. Lai Dian Technology +
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2020-51363 · nộp 08/12/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH nghiên cứu và phát triển công nghệ phần mềm Six Points

  4. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 40

    Đơn VN-4-2020-49074 · nộp 23/11/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ và dịch vụ HSVN Toàn Cầu

  5. PEARL Pure RO Water Purifier RO Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-47666 · nộp 17/11/2020
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên OVERSEA PEARL

  6. NAKAMi Japan technology NKM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-46095 · nộp 05/11/2020
    Chủ đơn: Trần Quang Huy

  7. AN AN MEDICAL TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2020-42156 · nộp 13/10/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thiết bị y tế An An

  8. Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-37716 · nộp 16/09/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và xét nghiệm Y học Việt Nam

  9. K KOMATSU AMERICAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 4Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-30116 · nộp 30/07/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu dầu nhớt KOMATSU

  10. Volta Belting Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2020-29297 · nộp 24/07/2020
    Chủ đơn: VOLTA BELTING TECHNOLOGY LTD

  11. NIC ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-24699 · nộp 29/06/2020
    Chủ đơn: Trung tâm đổi mới sáng tạo Quốc Gia

  12. HUNG THINH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-19603 · nộp 01/06/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hưng Thịnh

  13. Kosar Korea Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-18780 · nộp 27/05/2020
    Chủ đơn: Đỗ Thị Đức Hạnh

  14. JUPITER TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-18505 · nộp 26/05/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Sao Mộc

  15. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-15807 · nộp 11/05/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp KOEI TODA

  16. NTP TECH Inspired by Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-15228 · nộp 07/05/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NTP - TECH

  17. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2020-13916 · nộp 28/04/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ VICOCI Việt Nam

  18. RS ROSAN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-12589 · nộp 20/04/2020
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Thống

  19. LINSN Technology LED
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2020-10862 · nộp 27/03/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Thiệp Hợp

  20. MEDITECH TECHNOLOGY FOR YOUR HEALTH
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-10877 · nộp 27/03/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ y tế Meditech

  21. MLM COSMETICS & TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-08105 · nộp 12/03/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dịch vụ quốc tế MLM Group

  22. Super Media Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-07031 · nộp 05/03/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH mua sắm Xương Thịnh

  23. Mensa Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2020-06382 · nộp 28/02/2020
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ MENSA

  24. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 19

    Đơn VN-4-2020-05713 · nộp 25/02/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH Loan Hiệp

  25. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-04621 · nộp 18/02/2020
    Chủ đơn: Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp

  26. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-01372 · nộp 13/01/2020
    Chủ đơn: Phạm Hoàng Hà

  27. OZ MACHINE Profile Processing Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-50766 · nộp 13/12/2019
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sơn Dung

  28. PaniPi TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-50710 · nộp 12/12/2019
    Chủ đơn: Phạm Văn Mạnh

  29. OGAWA M 5 GEN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 10Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-46801 · nộp 20/11/2019
    Chủ đơn: Công ty TNHH OGAWA Việt Nam

  30. SUPER WILL TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-45131 · nộp 11/11/2019
    Chủ đơn: Công ty TNHH Superwill Technology

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.