DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 427 nhãn trùng hoặc gần giống (42 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. Grove TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-27001 · nộp 07/07/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Grove Việt Nam

  2. TECHUP CORP WE BUILD TECHNOLOGY UP!
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-24321 · nộp 22/06/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ TECHUP

  3. FUJI TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-21983 · nộp 09/06/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị thang máy FUJI TECHNOLOGY

  4. NBG VIỆT NAM TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-21838 · nộp 08/06/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ thương mại điện tử NBG Việt Nam

  5. A ANH HA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-21541 · nộp 06/06/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ ánh Hà

  6. A ANH HA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 37

    Đơn VN-4-2022-21540 · nộp 06/06/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ ánh Hà

  7. SAIGON TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-17755 · nộp 16/05/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ phần mềm STS

  8. LOHAS Technology for your home
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 21

    Đơn VN-4-2022-12995 · nộp 14/04/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ LOHAS

  9. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-11024 · nộp 31/03/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH EUROSTELLAR

  10. NOVAINTELLIGENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-03440 · nộp 27/01/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NOVAGROUP

  11. NOVAINNOVATION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-03433 · nộp 27/01/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NOVAGROUP

  12. Linsn Technology [líng xìng yu kejì]
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2022-02875 · nộp 24/01/2022
    Chủ đơn: Shenzhen Lingxingyu Technology Development Co., Ltd.

  13. MOONSTYLE THAILAND TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2022-02025 · nộp 18/01/2022
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Ngọc Khuê

  14. WeAI Technology & Education
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-50963 · nộp 21/12/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ - giáo dục WEAI

  15. tego TECHNOLOGY GO GLOBAL
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-50544 · nộp 17/12/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Tego Global

  16. TEGO TECHNOLOGY GO GLOBAL
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-50539 · nộp 17/12/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Tego Global

  17. VT Việt Trung Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-44163 · nộp 12/11/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Việt Trung

  18. VT VIET Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-44162 · nộp 12/11/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Việt Trung

  19. Solid State Storage Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-36818 · nộp 29/09/2021
    Chủ đơn: Solid State Storage Technology Corporation

  20. DONG TIEN TECHNOLOGY GROUP
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 19Nhóm 20Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Nhóm 44

    Đơn VN-4-2021-34476 · nộp 07/09/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển mạng và truyền thông Đông Tiến

  21. HS Windows Germany technology doors H
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-29370 · nộp 15/07/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất HS WINDOWS

  22. Bị từ chối Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-19835 · nộp 19/05/2021
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Tiếp cận Khoa học Công nghệ mới

  23. LOGIX TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-18925 · nộp 14/05/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH LOGIX TECHNOLOGY Việt Nam

  24. Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-17426 · nộp 06/05/2021
    Chủ đơn: Viện Kinh tế và Kỹ thuật Sài Gòn

  25. TVD TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-14399 · nộp 16/04/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ & năng lượng TVD

  26. GW GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2021-10867 · nộp 25/03/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH Green Wing Solar Technology Việt Nam

  27. 35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2021-09968 · nộp 22/03/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng công nghệ Tuấn Hùng

  28. DONGDUONG Manufacturing Solutions
    Có chung từ: manufacturing
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7

    Đơn VN-4-2021-07593 · nộp 05/03/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị Đông Dương

  29. nSC TECHNOLOGY SOLUTIONS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-04141 · nộp 29/01/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ NSC

  30. BUTTERFLY NETWORK TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Bị từ chối Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-03089 · nộp 22/01/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH Butterfly Network Technology

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.